Báo Giá Inox X12CrNi23-13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X12CrNi23-13 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, có số vật liệu 1.4833 theo tiêu chuẩn EN. Vật liệu chứa khoảng 22–24% Crom và 12–14% Niken, được phát triển cho các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống bong tróc lớp oxit. X12CrNi23-13 thường được liên hệ với AISI 309/309S và UNS S30908 tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
1. Inox X12CrNi23-13 là gì?
Inox X12CrNi23-13 là mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo hệ tiêu chuẩn EN, có Werkstoffnummer 1.4833. Đây là thép Cr-Ni có hàm lượng Crom và Niken cao, được sử dụng chủ yếu trong các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Theo EN 10088, thành phần hóa học của X12CrNi23-13 gồm C ≤0,15%, Si ≤1,00%, Mn ≤2,00%, P ≤0,045%, S ≤0,015%, Cr 22–24%, Ni 12–14% và N ≤0,11%.
Nhờ cấu trúc Austenitic, X12CrNi23-13 không có từ tính hoặc từ tính rất thấp trong trạng thái thông thường và không được nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế tôi như inox Martensitic.
X12CrNi23-13 thường được đối chiếu với nhóm AISI 309/309S, trong đó các tiêu chuẩn khác nhau có thể quy định thành phần không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, khi thay thế vật liệu cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học và MTC/COA.
2. Báo giá Inox X12CrNi23-13 mới nhất
Giá Inox X12CrNi23-13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X12CrNi23-13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X12CrNi23-13 tấm | 320.000 – 560.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrNi23-13 cuộn | 315.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrNi23-13 láp tròn đặc | 340.000 – 590.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrNi23-13 thanh vuông | 335.000 – 580.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua X12CrNi23-13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng số vật liệu 1.4833, thành phần Cr-Ni và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X12CrNi23-13
Inox X12CrNi23-13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
- Số vật liệu: 1.4833.
- Ký hiệu EN: X12CrNi23-13.
- Crom: khoảng 22–24%.
- Niken: khoảng 12–14%.
- Có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống bong tróc lớp oxit tốt.
- Khả năng duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao.
- Không thể nhiệt luyện tăng độ cứng bằng phương pháp tôi như inox Martensitic.
- Khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo thiết bị nhiệt.
- Không có từ tính hoặc từ tính rất thấp trong trạng thái Austenitic thông thường.
Sự kết hợp giữa Cr cao và Ni cao giúp X12CrNi23-13 phù hợp với môi trường nhiệt và oxy hóa. Tài liệu kỹ thuật về thép không gỉ cũng liệt kê X12CrNi23-13/1.4833 cho thành phần lò, bộ trao đổi nhiệt và đầu đốt.
X12CrNi23-13 thuộc nhóm inox chịu nhiệt cùng họ với các mác như 1.4828 và 1.4845. So với inox 304 thông thường, hàm lượng Cr-Ni cao hơn giúp X12CrNi23-13 phù hợp hơn với các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa.
4. Ứng dụng của Inox X12CrNi23-13
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, Inox X12CrNi23-13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chi tiết lò công nghiệp.
- Bộ phận trao đổi nhiệt.
- Đầu đốt và thiết bị gia nhiệt.
- Buồng và kết cấu lò nung.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Hệ thống dẫn khí nóng.
- Thiết bị luyện kim.
- Thiết bị hóa dầu và hóa chất.
- Chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Các bộ phận chịu nhiệt trong ngành năng lượng.
- Linh kiện và kết cấu công nghiệp nhiệt.
Cedinox liệt kê X12CrNi23-13/1.4833 trong các ứng dụng furnace components, heat exchangers và burners.
World Stainless cũng xếp 1.4833 cùng nhóm các inox Austenitic chịu nhiệt như 1.4835 và 1.4845, được sử dụng khi khả năng chống oxy hóa là đặc tính quan trọng.
Đối với các ứng dụng nhiệt độ rất cao, cần đánh giá thêm nhiệt độ liên tục, nhiệt độ cực đại, chu kỳ nhiệt, môi trường oxy hóa/khử và yêu cầu về độ bền creep trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox X12CrNi23-13
Quy cách phổ biến
Inox X12CrNi23-13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:
- Tấm Inox X12CrNi23-13.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox chịu nhiệt.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 22,00 – 24,00 |
| Niken (Ni) | 12,00 – 14,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được đối chiếu theo EN 10088-1 và các bảng thành phần thép chịu nhiệt của EN 10297-2.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X12CrNi23-13 – 1.4833 – tiêu chuẩn EN áp dụng, đồng thời xác định dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 309/309S hoặc UNS S30908, nên kiểm tra MTC/COA thay vì chỉ dựa vào tên tương đương.
6. Mua Inox X12CrNi23-13 ở đâu?
Khi mua Inox X12CrNi23-13, cần xác định chính xác số vật liệu 1.4833, ký hiệu X12CrNi23-13, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.
Đối với thiết bị lò, bộ trao đổi nhiệt, đầu đốt hoặc hệ thống khí nóng, cần cung cấp thêm nhiệt độ làm việc và môi trường sử dụng để lựa chọn đúng cấp inox chịu nhiệt.
X12CrNi23-13 thường được liên hệ với AISI 309/309S và UNS S30908, nhưng mức độ tương đương phụ thuộc vào tiêu chuẩn cụ thể. Cần đối chiếu thành phần Cr, Ni, C, N và các yêu cầu cơ tính trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn EN, số vật liệu, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vào sản xuất.
Inox X12CrNi23-13 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt 1.4833, nổi bật với hàm lượng Cr 22–24% và Ni 12–14%, phù hợp với lò công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, đầu đốt, thiết bị xử lý nhiệt và các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tham khảo vật liệu:
