Báo Giá Inox X12CrNiS18.8 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X12CrNiS18.8 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken có bổ sung Lưu huỳnh, thuộc hệ ký hiệu vật liệu Đức và châu Âu trước đây. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 8–10% Niken và hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt. X12CrNiS18.8 thường được đối chiếu với nhóm inox gia công tự do như AISI 303, UNS S30300 và JIS SUS303, nhưng cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn vật liệu trước khi thay thế.

1. Inox X12CrNiS18.8 là gì?

Inox X12CrNiS18.8 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni-S, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí chính xác. Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Niken ổn định cấu trúc Austenitic, còn Lưu huỳnh hỗ trợ quá trình tạo phoi khi tiện, phay và khoan.

Theo các bảng thành phần tham khảo, vật liệu có hàm lượng C tối đa khoảng 0,12%, Cr 17–19%, Ni 8–10% và S khoảng 0,15–0,35%. Thành phần chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của từng lô hàng.

X12CrNiS18.8 thường được liên hệ với AISI 303, UNS S30300 và SUS303. Tuy nhiên, một số tài liệu cũ sử dụng số vật liệu hoặc ký hiệu khác nhau, vì vậy không nên mặc định mọi tên gọi đều tương đương tuyệt đối.

Do thuộc nhóm Austenitic, vật liệu thường có độ dẻo tốt và không được làm cứng bằng phương pháp tôi như inox Martensitic. Đặc điểm nổi bật nhất của X12CrNiS18.8 là khả năng gia công cắt gọt tốt hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng.

2. Báo giá Inox X12CrNiS18.8 mới nhất

Giá Inox X12CrNiS18.8 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X12CrNiS18.8

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X12CrNiS18.8 tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNiS18.8 cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNiS18.8 láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNiS18.8 thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá được xác nhận từ nhà cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, dung sai, trạng thái cung cấp, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi đặt hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X12CrNiS18.8

Inox X12CrNiS18.8 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Chứa Crom khoảng 17–19%.
  • Chứa Niken khoảng 8–10%.
  • Có bổ sung Lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính tùy thành phần và mức độ gia công nguội.
  • Khả năng gia công cắt gọt tốt hơn inox 304 thông thường.
  • Khả năng chống ăn mòn nhìn chung thấp hơn các mác Austenitic có hàm lượng Lưu huỳnh thấp.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt như inox Martensitic.
  • Phù hợp với các chi tiết cần sản xuất hàng loạt bằng máy tiện tự động hoặc CNC.

Lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng tạo phoi và năng suất gia công. Tuy nhiên, hàm lượng S cao cũng có thể làm giảm độ dai, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn cục bộ so với inox Austenitic thông thường. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ xét đến tốc độ gia công.

4. Ứng dụng của Inox X12CrNiS18.8

Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox X12CrNiS18.8 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí:

  • Chi tiết tiện CNC và máy tiện tự động.
  • Bu lông, đai ốc và vít inox.
  • Trục nhỏ và chốt cơ khí.
  • Linh kiện máy móc chính xác.
  • Phụ kiện cơ khí.
  • Chi tiết truyền động.
  • Đầu nối và phụ kiện đường ống trong môi trường phù hợp.
  • Linh kiện thiết bị điện và cơ điện tử.
  • Các chi tiết sản xuất hàng loạt.
  • Bộ phận máy cần gia công nhiều công đoạn tiện, phay hoặc khoan.

Vật liệu phù hợp với các doanh nghiệp cần tối ưu thời gian gia công và độ ổn định kích thước của sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các chi tiết hàn, kết cấu chịu tải va đập hoặc môi trường có Chloride cao, cần đánh giá kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng.

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn hoặc môi trường hóa chất khắc nghiệt, nên so sánh với inox 304, 304L hoặc các mác phù hợp hơn theo điều kiện vận hành.

5. Quy cách và thành phần Inox X12CrNiS18.8

Quy cách phổ biến

Inox X12CrNiS18.8 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm và dải inox.
  • Cuộn inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh lục giác.
  • Phôi gia công CNC.
  • Thanh kéo nguội.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Đối với gia công tự động, thanh tròn và thanh lục giác thường là lựa chọn phù hợp vì thuận tiện cho việc cấp phôi và gia công hàng loạt.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) 0,15 – 0,35
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên là thành phần tham khảo của nhóm X12CrNiS18.8 trong các tài liệu vật liệu. Thành phần có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn cũ, tiêu chuẩn sản phẩm và mác tương đương được sử dụng.

Khi đặt hàng nên ghi rõ X12CrNiS18.8, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước và trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 303 hoặc SUS303, hãy kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính phù hợp.

6. Mua Inox X12CrNiS18.8 ở đâu?

Khi mua Inox X12CrNiS18.8, cần xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, kích thước, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công. Với các sản phẩm tiện CNC, cần đặc biệt chú ý đến hàm lượng Lưu huỳnh vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo phoi và hiệu quả gia công.

X12CrNiS18.8 thường được đối chiếu với AISI 303, UNS S30300 và SUS303, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế. Không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại để xác nhận tính tương đương.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo