Báo Giá Inox X12CrS13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X12CrS13 là thép không gỉ Martensitic dễ gia công, thuộc Werkstoffnummer 1.4005 theo tiêu chuẩn EN 10088. Vật liệu chứa khoảng 12–14% Crom và hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao 0,15–0,35%, giúp cải thiện đáng kể khả năng tiện, phay và gia công tự động. X12CrS13 thường được đối chiếu với AISI 416, UNS S41600 và BS 416S21. Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cơ khí cần gia công nhanh, đồng thời vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

1. Inox X12CrS13 là gì?

Inox X12CrS13 là mác thép không gỉ Martensitic, có số vật liệu 1.4005. Theo EN 10088-3, thành phần Carbon nằm trong khoảng 0,06–0,15%, Crom 12–14% và Lưu huỳnh 0,15–0,35%. Hàm lượng S cao là đặc điểm quan trọng giúp vật liệu dễ tạo phoi và nâng cao năng suất gia công cơ khí.

X12CrS13 có từ tính và có thể được nhiệt luyện để cải thiện cơ tính. So với các mác inox Martensitic Cr thông thường, X12CrS13 được thiết kế thiên về khả năng gia công cắt gọt, đặc biệt phù hợp với các chi tiết sản xuất hàng loạt bằng máy tiện tự động.

Trong các bảng đối chiếu vật liệu, X12CrS13/1.4005 được liên hệ với AISI 416, UNS S41600 và BS 416S21. Tuy nhiên, đây là các mác đối chiếu theo tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy khi thay thế vật liệu vẫn cần kiểm tra MTC và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

2. Báo giá Inox X12CrS13 mới nhất

Giá Inox X12CrS13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X12CrS13

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X12CrS13 tấm 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox X12CrS13 cuộn 205.000 – 380.000 VNĐ/kg
Inox X12CrS13 láp tròn đặc 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox X12CrS13 thanh vuông 225.000 – 410.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X12CrS13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng Werkstoffnummer 1.4005, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X12CrS13

Inox X12CrS13 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Werkstoffnummer 1.4005.
  • Ký hiệu vật liệu: X12CrS13.
  • Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Carbon khoảng 0,06–0,15%.
  • Hàm lượng Lưu huỳnh cao 0,15–0,35%.
  • Có từ tính.
  • Có thể nhiệt luyện.
  • Khả năng gia công cắt gọt tốt.
  • Phù hợp với tiện, phay, khoan và gia công tự động.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
  • Có khả năng chống mài mòn và độ bền phù hợp sau nhiệt luyện.
  • Hàm lượng S cao giúp cải thiện khả năng gia công nhưng có thể làm giảm độ dai và khả năng chống ăn mòn so với các mác có S thấp.

Theo dữ liệu EN 10088-3, X12CrS13 có thể đạt độ bền kéo 650–850 MPa ở trạng thái +QT650; giới hạn chảy tối thiểu phụ thuộc vào kích thước sản phẩm và trạng thái nhiệt luyện.

Đặc tính nổi bật nhất của X12CrS13 là khả năng gia công cơ khí nhanh và ổn định, phù hợp với các chi tiết cần sản xuất số lượng lớn.

4. Ứng dụng của Inox X12CrS13

Nhờ khả năng gia công tốt, Inox X12CrS13 được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết cơ khí:

  • Trục và chốt.
  • Bu lông, vít và đai ốc.
  • Bạc và ống lót.
  • Chi tiết gia công CNC.
  • Linh kiện máy tiện tự động.
  • Van và phụ kiện van.
  • Chi tiết bơm.
  • Chi tiết máy chính xác.
  • Phụ kiện cơ khí.
  • Các chi tiết truyền động.
  • Chi tiết sản xuất hàng loạt.
  • Các bộ phận yêu cầu khả năng gia công cao.

Với đặc tính dễ gia công, X12CrS13 phù hợp với các sản phẩm có nhiều bước tiện, phay hoặc khoan. Hàm lượng S được kiểm soát ở mức cao chính là yếu tố giúp vật liệu tạo phoi thuận lợi hơn trong quá trình cắt gọt.

Tuy nhiên, đối với môi trường Chloride cao, hóa chất mạnh hoặc các ứng dụng yêu cầu độ dai và khả năng chống ăn mòn cao, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn X12CrS13.

5. Quy cách và thành phần Inox X12CrS13

Quy cách phổ biến

Inox X12CrS13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X12CrS13.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công CNC.
  • Phôi rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác thường phù hợp với đặc tính gia công tự động của X12CrS13, đặc biệt khi sản xuất các chi tiết nhỏ với số lượng lớn.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,06 – 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) 0,15 – 0,35
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Molypden (Mo) ≤ 0,60
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo theo EN 10088-3: C 0,06–0,15%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,50%, P ≤0,040%, S 0,15–0,35%, Cr 12–14% và Mo ≤0,60%.

Khi đặt hàng nên ghi rõ X12CrS13 – 1.4005 – EN 10088-3 cùng quy cách và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với X12Cr13/1.4006, là mác có thành phần S thấp hơn và đặc tính gia công khác.

6. Mua Inox X12CrS13 ở đâu?

Khi mua Inox X12CrS13, cần xác định rõ Werkstoffnummer 1.4005, ký hiệu X12CrS13, tiêu chuẩn EN/DIN, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu gia công.

X12CrS13 thường được đối chiếu với AISI 416, UNS S41600 và BS 416S21. BSSA cũng liệt kê trực tiếp X12CrS13 – 1.4005 – 416 – S41600 trong bảng cấp vật liệu.

Do hàm lượng Lưu huỳnh cao là đặc điểm quan trọng của X12CrS13, khi mua vật liệu nên kiểm tra chính xác hàm lượng S trên MTC/COA. Điều này đặc biệt quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho gia công CNC hoặc máy tiện tự động.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, Werkstoffnummer, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và quy cách sản phẩm trước khi nhập hàng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo