Báo Giá Inox X15CrNiSi20-12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X15CrNiSi20-12 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, có số vật liệu 1.4828 theo EN. Vật liệu chứa khoảng 19–21% Crom, 11–13% Niken và 1,5–2,5% Silic, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ cao. X15CrNiSi20-12 thường được đối chiếu với AISI 309, UNS S30900, JIS SUH309 và GB 16Cr23Ni13, nhưng các mác đối chiếu cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.

1. Inox X15CrNiSi20-12 là gì?

Inox X15CrNiSi20-12 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, được quy định với số vật liệu 1.4828. Đây là mác inox hợp kim cao thuộc nhóm vật liệu chịu nhiệt, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và độ ổn định ở nhiệt độ cao.

Theo dữ liệu thành phần của X15CrNiSi20-12, vật liệu có C tối đa khoảng 0,20%, Si 1,50–2,50%, Mn tối đa 2,00%, Cr 19–21% và Ni 11–13%. Hàm lượng Cr và Ni cao giúp ổn định cấu trúc Austenitic, trong khi Silic hỗ trợ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

X15CrNiSi20-12 thường được đối chiếu với AISI 309/Type 309, UNS S30900, JIS SUH309 và các mác GB như 16Cr23Ni13. Tuy nhiên, đây là các bảng tương đương hoặc đối chiếu tham khảo; khi mua vật liệu kỹ thuật cần kiểm tra MTC/COA và đúng tiêu chuẩn sản phẩm.

Vật liệu có mật độ khoảng 7,9 g/cm³ và thuộc nhóm inox chịu nhiệt Austenitic. Một số nguồn kỹ thuật cho biết vật liệu có thể sử dụng trong điều kiện nhiệt cao, với nhiệt độ làm việc thực tế phụ thuộc vào môi trường, tải trọng và thiết kế.

2. Báo giá Inox X15CrNiSi20-12 mới nhất

Giá Inox X15CrNiSi20-12 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X15CrNiSi20-12

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X15CrNiSi20-12 tấm 300.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox X15CrNiSi20-12 cuộn 295.000 – 510.000 VNĐ/kg
Inox X15CrNiSi20-12 láp tròn đặc 320.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox X15CrNiSi20-12 thanh vuông 315.000 – 540.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua X15CrNiSi20-12 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4828, thành phần Cr-Ni-Si và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X15CrNiSi20-12

Inox X15CrNiSi20-12 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
  • Số vật liệu: 1.4828.
  • Ký hiệu EN: X15CrNiSi20-12.
  • Crom khoảng 19–21%.
  • Niken khoảng 11–13%.
  • Silic khoảng 1,50–2,50%.
  • Có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng duy trì cơ tính tốt trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Không phải inox Martensitic nên không được nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế tôi.
  • Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nhiệt.
  • Phù hợp với các thiết bị và chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Có thể gia công và hàn theo quy trình phù hợp.

Hàm lượng Cr và Ni cao là yếu tố quan trọng giúp X15CrNiSi20-12 có cấu trúc Austenitic ổn định và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Silic ở mức 1,5–2,5% cũng góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa.

Một số dữ liệu kỹ thuật cho biết X15CrNiSi20-12 có thể chịu nhiệt cao, nhưng nhiệt độ sử dụng thực tế không nên xác định chỉ bằng một con số cố định. Điều kiện khí quyển, tải trọng, chu kỳ nhiệt và thời gian làm việc đều ảnh hưởng đến tuổi thọ vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox X15CrNiSi20-12

Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, Inox X15CrNiSi20-12 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Lò nung và thiết bị xử lý nhiệt.
  • Chi tiết trong lò công nghiệp.
  • Bộ phận chịu nhiệt của nồi hơi.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ống và chi tiết chịu nhiệt.
  • Thiết bị luyện kim.
  • Thiết bị ngành xi măng.
  • Bộ phận trong hệ thống đốt.
  • Chi tiết cơ khí làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Thiết bị công nghiệp nhiệt.
  • Các kết cấu yêu cầu khả năng chống oxy hóa.

Một số nguồn kỹ thuật liệt kê X15CrNiSi20-12/1.4828 cho nồi hơi, lò nung và các thiết bị chịu nhiệt, với khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.

Vật liệu đặc biệt phù hợp với những vị trí mà thép thông thường dễ bị oxy hóa hoặc mất ổn định khi nhiệt độ tăng cao. Tuy nhiên, khi thiết kế thiết bị nhiệt cần xem xét đồng thời nhiệt độ, môi trường khí, tải trọng và thời gian sử dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox X15CrNiSi20-12

Quy cách phổ biến

Inox X15CrNiSi20-12 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X15CrNiSi20-12.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox chịu nhiệt.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Vật liệu 1.4828 được sử dụng cho các sản phẩm chịu nhiệt và có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống hoặc sản phẩm gia công tùy tiêu chuẩn sản phẩm.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,20
Silicon (Si) 1,50 – 2,50
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 19,00 – 21,00
Niken (Ni) 11,00 – 13,00
Nitơ (N) ≤ 0,10
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn thành phần có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng. Dữ liệu ISO/EN cho X15CrNiSi20-12 ghi nhận Cr khoảng 19–21%, Ni 11–13%, Si 1,5–2,5% và C tối đa 0,20%.

Khi đặt hàng nên ghi rõ X15CrNiSi20-12 – 1.4828 – EN 10095/EN 10088 – quy cách sản phẩm để tránh nhầm với các mác inox chịu nhiệt khác như 1.4833, 1.4841 hoặc 1.4845.

6. Mua Inox X15CrNiSi20-12 ở đâu?

Khi mua Inox X15CrNiSi20-12, cần xác định rõ số vật liệu 1.4828, tiêu chuẩn EN, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và điều kiện làm việc.

X15CrNiSi20-12 thường được đối chiếu với AISI 309, UNS S30900, JIS SUH309 và GB 16Cr23Ni13. Một số bảng cũng liệt kê các tên gọi như Z15CNS20-12 và Z17CNS20-12. Tuy nhiên, các bảng đối chiếu chỉ nên dùng để tham khảo; không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên thương mại.

Đối với các ứng dụng lò nung, nồi hơi, thiết bị luyện kim, hệ thống đốt và thiết bị chịu nhiệt, cần cung cấp nhiệt độ làm việc và môi trường sử dụng để lựa chọn đúng mác inox.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu 1.4828, thành phần hóa học, quy cách và trạng thái cung cấp trước khi đưa vào sản xuất.

Inox X15CrNiSi20-12 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, nổi bật với Cr 19–21%, Ni 11–13% và Si 1,5–2,5%. Đây là vật liệu phù hợp cho lò nung, thiết bị xử lý nhiệt, nồi hơi, luyện kim, xi măng và các chi tiết công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo