Giá Inox X15CrNiSi25-21

1. Inox X15CrNiSi25-21 là gì?

Inox X15CrNiSi25-21 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4841, tương đương với AISI 314 (UNS S31400). Đây là mác inox được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ rất cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc lớp oxit và duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài. Nhờ hàm lượng Crom (Cr) 24–26%, Niken (Ni) 19–22% cùng Silic (Si) 1,5–2,5%, vật liệu có khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C

So với inox 309 hoặc 310S, X15CrNiSi25-21 có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt hơn trong một số điều kiện làm việc liên tục nhờ hàm lượng Silic cao. Vì vậy, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành luyện kim, hóa dầu, sản xuất xi măng, lò công nghiệp và thiết bị xử lý nhiệt.


2. Thành phần hóa học của Inox X15CrNiSi25-21

Thành phần hóa học điển hình của inox X15CrNiSi25-21:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.20
Si 1.50 – 2.50
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0
N ≤ 0.11

Hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp màng oxit bền vững bảo vệ bề mặt khỏi quá trình oxy hóa. Silic làm tăng khả năng chống bong tróc lớp oxit ở nhiệt độ cao, còn Niken giúp ổn định tổ chức Austenitic, cải thiện độ dẻo và khả năng chịu sốc nhiệt.


3. Đặc điểm của Inox X15CrNiSi25-21

Inox X15CrNiSi25-21 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1100°C.
  • Chống oxy hóa và chống tạo vảy oxit rất tốt.
  • Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ lớn.
  • Khả năng chống biến dạng và bền rão tốt.
  • Dễ hàn bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Khả năng gia công và tạo hình khá tốt.
  • Chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Tuổi thọ sử dụng cao, giảm chi phí bảo trì.

Nhờ những đặc tính này, X15CrNiSi25-21 được lựa chọn cho các thiết bị phải vận hành liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa mạnh.


4. Giá Inox X15CrNiSi25-21 hiện nay

Giá inox X15CrNiSi25-21 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, BA, 2B…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X15CrNiSi25-21 230.000 – 380.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 240.000 – 390.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 260.000 – 430.000 VNĐ/kg
Ống inox 270.000 – 450.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.


5. Ứng dụng của Inox X15CrNiSi25-21

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox X15CrNiSi25-21 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Lò nung công nghiệp.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Đường ống dẫn khí nóng.
  • Buồng đốt công nghiệp.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Nhà máy xi măng.
  • Thiết bị luyện kim.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Van, mặt bích và phụ kiện chịu nhiệt.

Việc sử dụng X15CrNiSi25-21 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong các môi trường có nhiệt độ rất cao.


6. Kết luận

Inox X15CrNiSi25-21 (1.4841) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống tạo vảy và làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C. Với hàm lượng Crom, Niken và Silic cao, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành luyện kim, hóa dầu, xi măng, nhiệt điện và chế tạo lò công nghiệp.

Giá inox X15CrNiSi25-21 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo