Giá Inox X1CrNi25-21
1. Inox X1CrNi25-21 là gì?
Inox X1CrNi25-21 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4335, tương đương với UNS S31002. Đây là mác inox có hàm lượng Crom (Cr) từ 24–26% và Niken (Ni) từ 20–22%, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt rất tốt trong môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.
Nhờ hàm lượng carbon và lưu huỳnh rất thấp, inox X1CrNi25-21 có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ hàn và duy trì độ ổn định của tổ chức Austenitic trong điều kiện nhiệt độ cao. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành luyện kim, lò công nghiệp, hóa chất, năng lượng và sản xuất thiết bị chịu nhiệt.
2. Thành phần hóa học của Inox X1CrNi25-21
Thành phần hóa học điển hình của inox X1CrNi25-21 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.25 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.025 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 24.0 – 26.0 |
| Ni | 20.0 – 22.0 |
| Mo | ≤ 0.20 |
| N | ≤ 0.10 |
Hàm lượng Crom và Niken cao giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ cao. Đồng thời, hàm lượng carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn.
3. Đặc điểm của Inox X1CrNi25-21
Inox X1CrNi25-21 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa rất cao.
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể.
- Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn.
- Độ dẻo cao và dễ gia công tạo hình.
- Duy trì cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao.
- Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh và đánh bóng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
4. Giá Inox X1CrNi25-21 hiện nay
Giá inox X1CrNi25-21 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X1CrNi25-21 | 190.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 195.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 210.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 220.000 – 395.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm, số lượng đặt hàng cũng như biến động của giá nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X1CrNi25-21
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox X1CrNi25-21 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Lò công nghiệp và thiết bị xử lý nhiệt.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Hệ thống đường ống chịu nhiệt.
- Thiết bị hóa chất.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Công nghiệp luyện kim.
- Thiết bị đốt và buồng đốt.
- Băng tải chịu nhiệt.
- Bộ phận lò nung.
- Thiết bị năng lượng và môi trường
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X1CrNi25-21, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4335 / X1CrNi25-21.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đối với các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao liên tục, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện sử dụng để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
7. Kết luận
Inox X1CrNi25-21 (1.4335) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì cơ tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành luyện kim, hóa chất, năng lượng và sản xuất thiết bị chịu nhiệt có yêu cầu kỹ thuật khắt khe
Giá inox X1CrNi25-21 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
