Giá Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

1. Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là gì?

Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là thép không gỉ siêu Austenitic (Super Austenitic Stainless Steel) theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4547, tương đương với UNS S31254 (254 SMO). Đây là một trong những mác inox có khả năng chống ăn mòn rất cao, được thiết kế để làm việc trong môi trường chứa nồng độ ion clorua lớn, nước biển, axit vô cơ và các hệ thống hóa chất có tính ăn mòn mạnh.

Nhờ hàm lượng Molypden (Mo) khoảng 6–7%, Nitơ (N) cao cùng với Crom (Cr)Niken (Ni) ở mức lớn, X1CrNiMoCuN20-18-7 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất vượt trội hơn so với inox 316L và 904L. Ngoài ra, hàm lượng carbon rất thấp giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn, đảm bảo độ bền lâu dài cho các thiết bị công nghiệp.


2. Thành phần hóa học của Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

Thành phần hóa học điển hình của inox X1CrNiMoCuN20-18-7:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.02
Si ≤ 0.70
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Cr 19.5 – 20.5
Ni 17.5 – 18.5
Mo 6.0 – 7.0
Cu 0.50 – 1.00
N 0.18 – 0.25

Hàm lượng Molypden và Nitơ cao giúp nâng cao chỉ số PREN (Pitting Resistance Equivalent Number), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất. Đồng (Cu) góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong các môi trường axit khử như axit sulfuric.

3. Đặc điểm của Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường chứa clorua.
  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở rất hiệu quả.
  • Chống ăn mòn ứng suất do ion clorua.
  • Hàm lượng carbon thấp giúp chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn.
  • Độ bền cơ học và độ dẻo cao.
  • Khả năng hàn và gia công tốt.
  • Chịu được nước biển và môi trường hóa chất khắc nghiệt.
  • Tuổi thọ sử dụng dài, giảm chi phí bảo trì.

Nhờ các đặc tính trên, X1CrNiMoCuN20-18-7 được xem là lựa chọn lý tưởng cho các công trình và thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn ở mức rất cao.


4. Giá Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 hiện nay

Giá inox X1CrNiMoCuN20-18-7 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken, Molypden và nguyên liệu hợp kim.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X1CrNiMoCuN20-18-7 650.000 – 980.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 670.000 – 1.000.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 720.000 – 1.080.000 VNĐ/kg
Ống inox 750.000 – 1.150.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.


5. Ứng dụng của Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X1CrNiMoCuN20-18-7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Nhà máy khử muối nước biển.
  • Thiết bị xử lý nước biển.
  • Thiết bị sản xuất hóa chất.
  • Nhà máy dầu khí ngoài khơi.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Bồn chứa hóa chất.
  • Đường ống áp lực.
  • Nhà máy giấy và bột giấy.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Van, mặt bích và phụ kiện chịu ăn mòn.

Việc sử dụng vật liệu này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, hạn chế hư hỏng do ăn mòn và giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng trong quá trình vận hành.


6. Kết luận

Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 (1.4547) là thép không gỉ siêu Austenitic có khả năng chống ăn mòn hàng đầu nhờ hàm lượng Crom, Niken, Molypden, Đồng và Nitơ cao. Vật liệu đặc biệt phù hợp với các ngành xử lý nước biển, hóa chất, dầu khí, năng lượng và các hệ thống công nghiệp làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Giá inox X1CrNiMoCuN20-18-7 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo