Giá Inox X1CrNiMoCuN25-25-5
1. Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là gì?
Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là thép không gỉ siêu Austenitic (Super Austenitic Stainless Steel) theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4537. Đây là mác thép không gỉ hợp kim cao với hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Đồng (Cu) và Nitơ (N) lớn, được phát triển để làm việc trong những môi trường có tính ăn mòn rất mạnh như nước biển, dung dịch chứa ion clorua, axit sulfuric, axit photphoric và các hệ thống công nghiệp hóa chất.
Nhờ hàm lượng Molypden và Nitơ cao, X1CrNiMoCuN25-25-5 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất vượt trội so với các mác inox 316L hoặc 904L. Đồng thời, hàm lượng carbon rất thấp giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn, nâng cao tuổi thọ của thiết bị trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
2. Thành phần hóa học của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5
Thành phần hóa học điển hình của inox X1CrNiMoCuN25-25-5:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.70 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 24.0 – 26.0 |
| Ni | 24.0 – 27.0 |
| Mo | 4.7 – 5.7 |
| Cu | 1.0 – 2.0 |
| N | 0.17 – 0.25 |
Sự kết hợp giữa Crom, Molypden và Nitơ tạo nên lớp màng thụ động có độ bền cao, giúp vật liệu chống lại sự ăn mòn trong môi trường có nồng độ clorua lớn. Đồng (Cu) còn giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong các môi trường chứa axit khử như axit sulfuric.
3. Đặc điểm của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5
Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường hóa chất.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở rất hiệu quả.
- Chống ăn mòn ứng suất do ion clorua.
- Hàm lượng carbon thấp giúp chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn.
- Độ bền cơ học và độ dẻo cao.
- Khả năng hàn và gia công tốt.
- Chịu được nước biển và môi trường có độ mặn cao.
- Tuổi thọ sử dụng dài, giảm chi phí bảo trì.
Những đặc tính này giúp X1CrNiMoCuN25-25-5 trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình và thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn ở mức rất cao.
4. Giá Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 hiện nay
Giá inox X1CrNiMoCuN25-25-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và nguyên liệu hợp kim.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X1CrNiMoCuN25-25-5 | 620.000 – 980.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 640.000 – 1.000.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 690.000 – 1.080.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 720.000 – 1.150.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X1CrNiMoCuN25-25-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị xử lý nước biển.
- Nhà máy khử muối.
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Bồn chứa và đường ống hóa chất.
- Công nghiệp dầu khí ngoài khơi.
- Nhà máy giấy và bột giấy.
- Thiết bị năng lượng.
- Van, mặt bích và phụ kiện chịu ăn mòn.
Việc sử dụng vật liệu này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí sửa chữa và đảm bảo hiệu quả vận hành trong các môi trường làm việc có tính ăn mòn cao.
6. Kết luận
Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 (1.4537) là thép không gỉ siêu Austenitic có khả năng chống ăn mòn hàng đầu nhờ hàm lượng Crom, Niken, Molypden, Đồng và Nitơ cao. Vật liệu đặc biệt phù hợp với các ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển, năng lượng và các hệ thống công nghiệp hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt
Giá inox X1CrNiMoCuN25-25-5 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và tình hình thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
