Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5
1. Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là gì?
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là thép không gỉ Super Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4539, tương đương với AISI 904L (UNS N08904). Đây là mác inox hợp kim cao, chứa hàm lượng lớn Niken (Ni), Crom (Cr), Molypden (Mo) và Đồng (Cu), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường có tính axit mạnh và chứa ion clorua.
So với inox 316L, inox X1NiCrMoCu25-20-5 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất cao hơn đáng kể. Nhờ đó, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, hóa dầu, xử lý nước biển, sản xuất phân bón, dược phẩm và công nghiệp giấy.
2. Thành phần hóa học của Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Thành phần hóa học điển hình của inox X1NiCrMoCu25-20-5 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.70 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 19.0 – 21.0 |
| Ni | 24.0 – 26.0 |
| Mo | 4.0 – 5.0 |
| Cu | 1.2 – 2.0 |
| N | ≤ 0.15 |
Hàm lượng Niken, Molypden và Đồng cao giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit sulfuric, axit phosphoric, nước biển và nhiều loại hóa chất công nghiệp khắc nghiệt.
3. Đặc điểm của Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường axit mạnh.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở vượt trội.
- Khả năng chống ăn mòn ứng suất trong môi trường chứa clorua.
- Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
- Khả năng hàn và gia công tốt.
- Chịu được môi trường nước biển và hóa chất công nghiệp.
- Độ bền cơ học cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với các hệ thống áp lực và thiết bị làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
4. Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5 hiện nay
Giá inox X1NiCrMoCu25-20-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và Đồng trên thị trường.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X1NiCrMoCu25-20-5 | 290.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 300.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 330.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 340.000 – 570.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X1NiCrMoCu25-20-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Nhà máy sản xuất axit sulfuric và axit phosphoric.
- Công nghiệp hóa dầu.
- Thiết bị xử lý nước biển.
- Thiết bị khử lưu huỳnh khí thải (FGD).
- Nhà máy giấy và bột giấy.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Bồn chứa và đường ống áp lực.
- Thiết bị dược phẩm và thực phẩm.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox chịu ăn mòn cao.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X1NiCrMoCu25-20-5, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4539 / X1NiCrMoCu25-20-5 (904L).
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp với công trình.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Với các ứng dụng trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển, inox 904L là lựa chọn hiệu quả nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 316L.
7. Kết luận
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 (1.4539 / 904L) là thép không gỉ Super Austenitic cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường hóa chất, nước biển và axit mạnh. Nhờ hàm lượng Niken, Molypden và Đồng lớn, vật liệu có tuổi thọ cao, độ bền cơ học tốt và đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng và hàng hải.
Giá inox X1NiCrMoCu25-20-5 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và tình hình thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
