Báo Giá Inox X2CrMnNiN17-7-5 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X2CrMnNiN17-7-5 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N, thuộc nhóm inox có hàm lượng Niken tương đối thấp nhưng được bổ sung Mangan và Nitơ để ổn định cấu trúc Austenitic. Theo EN 10088, vật liệu có số Werkstoff 1.4372 và thường được biết đến với tên AISI 201, UNS S20100 và JIS SUS201. Với khả năng chống ăn mòn phù hợp, độ dẻo tốt và khả năng gia công đa dạng, inox X2CrMnNiN17-7-5 được sử dụng trong thiết bị gia dụng, kiến trúc, đồ dùng nhà bếp và nhiều sản phẩm cơ khí.
1. Inox X2CrMnNiN17-7-5 là gì?
Inox X2CrMnNiN17-7-5 là mác thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4372. Thành phần đặc trưng gồm khoảng 16–18% Crom, 3,5–5,5% Niken, 5,5–7,5% Mangan và Nitơ ở mức được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
Tên gọi X2CrMnNiN17-7-5 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu: Carbon thấp, Crom khoảng 17%, Mangan khoảng 7% và Niken khoảng 5%, đồng thời có bổ sung Nitơ. Đây là thiết kế thành phần giúp giảm lượng Niken sử dụng nhưng vẫn duy trì cấu trúc Austenitic.
X2CrMnNiN17-7-5 thường được đối chiếu với AISI 201, UNS S20100 và SUS201. Tuy nhiên, các mác tương đương cần được kiểm tra theo đúng tiêu chuẩn sản phẩm, vì giới hạn thành phần và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau giữa các hệ tiêu chuẩn.
Không giống các mác inox Ferritic hoặc Martensitic, X2CrMnNiN17-7-5 thuộc nhóm Austenitic, có độ dẻo tốt và không thể làm cứng bằng phương pháp tôi thông thường. Vật liệu có thể hóa bền đáng kể thông qua biến dạng nguội.
2. Báo giá Inox X2CrMnNiN17-7-5 mới nhất
Giá Inox X2CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, chiều rộng, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cán và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox X2CrMnNiN17-7-5
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 tấm | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 cuộn | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 láp tròn đặc | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 thanh vuông | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cán, số lượng đặt hàng, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox X2CrMnNiN17-7-5 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4372, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X2CrMnNiN17-7-5
Inox X2CrMnNiN17-7-5 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Werkstoffnummer: 1.4372.
- Thường được đối chiếu với AISI 201, UNS S20100, SUS201.
- Crom khoảng 16–18%.
- Niken khoảng 3,5–5,5%.
- Mangan khoảng 5,5–7,5%.
- Có bổ sung Nitơ.
- Carbon thấp.
- Có độ dẻo tốt.
- Có khả năng hóa bền khi biến dạng nguội.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường thông thường.
- Có khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Không thể tăng độ cứng bằng tôi như inox Martensitic.
Việc sử dụng Mangan và Nitơ giúp ổn định pha Austenitic trong khi giảm sự phụ thuộc vào Niken. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của nhóm inox 201.
So với SUS304, X2CrMnNiN17-7-5 thường có hàm lượng Niken thấp hơn và Mangan cao hơn. Vì vậy, khả năng chống ăn mòn và tính chất vật liệu có thể khác SUS304, đặc biệt trong các môi trường Chloride hoặc hóa chất. Không nên thay thế SUS304 bằng X2CrMnNiN17-7-5 chỉ dựa trên tên nhóm inox.
4. Ứng dụng của Inox X2CrMnNiN17-7-5
Nhờ độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn phù hợp, Inox X2CrMnNiN17-7-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị và đồ dùng nhà bếp.
- Bồn và dụng cụ chứa.
- Chậu rửa và thiết bị gia dụng.
- Trang trí nội thất.
- Tấm ốp và vật liệu kiến trúc.
- Lan can và phụ kiện xây dựng.
- Đồ gia dụng bằng inox.
- Chi tiết dập và tạo hình.
- Thiết bị công nghiệp nhẹ.
- Các sản phẩm cán nguội.
- Linh kiện cơ khí không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
X2CrMnNiN17-7-5 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần tạo hình, dập, uốn và gia công nguội. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn và dải với nhiều trạng thái bề mặt khác nhau.
Đối với môi trường có nồng độ Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc. Trong các trường hợp yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có thể cần cân nhắc các mác Austenitic Cr-Ni như SUS304 hoặc SUS316 tùy ứng dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox X2CrMnNiN17-7-5
Quy cách phổ biến
Inox X2CrMnNiN17-7-5 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X2CrMnNiN17-7-5.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Ống inox.
- Phôi gia công.
- Sản phẩm dập và tạo hình theo yêu cầu.
Tấm và cuộn là những dạng phù hợp với các ứng dụng kiến trúc, gia dụng, nhà bếp và sản phẩm tạo hình.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | 5,50 – 7,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Niken (Ni) | 3,50 – 5,50 |
| Nitơ (N) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên mang tính tham khảo cho X2CrMnNiN17-7-5/1.4372. Khi đặt hàng cần kiểm tra MTC/COA vì giới hạn thành phần có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Tên gọi X2CrMnNiN17-7-5 – 1.4372 – AISI 201 – UNS S20100 – SUS201 thường được sử dụng để nhận diện nhóm vật liệu này, nhưng cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn trước khi thay thế trong sản xuất.
6. Mua Inox X2CrMnNiN17-7-5 ở đâu?
Khi mua Inox X2CrMnNiN17-7-5, cần xác định rõ Werkstoff 1.4372, ký hiệu X2CrMnNiN17-7-5, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, độ dày, bề mặt và trạng thái cung cấp.
Đối với sản phẩm dùng trong nhà bếp, kiến trúc hoặc thiết bị gia dụng, cần kiểm tra yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và bề mặt hoàn thiện.
Nếu cần thay thế bằng SUS304 hoặc các mác inox Austenitic khác, nên kiểm tra điều kiện môi trường và yêu cầu cơ tính trước khi quyết định. Đặc biệt với môi trường Chloride, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên dữ liệu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên mác.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox X2CrMnNiN17-7-5 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N, thường được biết đến với 1.4372, AISI 201, UNS S20100 và SUS201. Vật liệu nổi bật với độ dẻo, khả năng tạo hình và chống ăn mòn phù hợp, thích hợp cho đồ gia dụng, nhà bếp, kiến trúc, tấm ốp và các sản phẩm inox tạo hình.
Tham khảo vật liệu:
