Giá Inox X2CrMnNiN17-7-5
1. Inox X2CrMnNiN17-7-5 là gì?
Inox X2CrMnNiN17-7-5 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4371. Đây là dòng inox thuộc nhóm 200 Series, được hợp kim hóa với Crom (Cr), Mangan (Mn), Niken (Ni) và Nitơ (N) nhằm tạo ra vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành cạnh tranh hơn so với các mác inox có hàm lượng Niken cao
Nhờ hàm lượng carbon rất thấp (≤0,03%), inox X2CrMnNiN17-7-5 có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tốt sau khi hàn. Đồng thời, sự bổ sung Nitơ giúp tăng giới hạn chảy, độ cứng và khả năng chịu tải mà vẫn duy trì tính dẻo của cấu trúc Austenitic. Mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị công nghiệp, kết cấu cơ khí, chế biến thực phẩm, xây dựng, trang trí nội ngoại thất và nhiều lĩnh vực khác yêu cầu vật liệu có độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
2. Thành phần hóa học của Inox X2CrMnNiN17-7-5
Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrMnNiN17-7-5 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 6.0 – 8.0 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.0 – 17.0 |
| Ni | 3.6 – 5.5 |
| N | 0.15 – 0.20 |
Thành phần hợp kim được tối ưu nhằm cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và hiệu quả kinh tế. Hàm lượng Mangan giúp thay thế một phần Niken, trong khi Nitơ góp phần tăng cường độ bền và cải thiện khả năng chống biến dạng khi làm việc trong điều kiện tải trọng lớn.
3. Đặc điểm của Inox X2CrMnNiN17-7-5
Inox X2CrMnNiN17-7-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp và dân dụng.
- Độ bền kéo và giới hạn chảy cao nhờ bổ sung Nitơ.
- Cấu trúc Austenitic ổn định, độ dẻo tốt.
- Khả năng gia công nguội và tạo hình thuận lợi.
- Dễ hàn bằng nhiều phương pháp hàn thông dụng.
- Chịu va đập và chịu mài mòn khá tốt.
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
- Tuổi thọ sử dụng cao và chi phí bảo trì thấp.
Ngoài ra, vật liệu còn có khả năng hóa bền khi gia công nguội, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho các chi tiết cơ khí, phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu cường độ cao.
4. Giá Inox X2CrMnNiN17-7-5 hiện nay
Giá inox X2CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…).
- Xuất xứ và nhà sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và nguyên liệu hợp kim trên thị trường.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrMnNiN17-7-5 | 82.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 85.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 95.000 – 175.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 100.000 – 185.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép không gỉ.
5. Ứng dụng của Inox X2CrMnNiN17-7-5
Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox X2CrMnNiN17-7-5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
- Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
- Kết cấu cơ khí.
- Thiết bị xây dựng.
- Lan can, cầu thang và hạng mục trang trí.
- Linh kiện ô tô, xe máy.
- Thiết bị vận chuyển và băng tải.
- Chi tiết máy chịu tải.
- Thiết bị công nghiệp thông dụng.
Việc sử dụng inox X2CrMnNiN17-7-5 giúp nâng cao tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo dưỡng và mang lại hiệu quả kinh tế trong quá trình vận hành.
6. Kết luận
Inox X2CrMnNiN17-7-5 (1.4371) là thép không gỉ Austenitic có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý. Với thành phần hợp kim gồm Crom, Mangan, Niken và Nitơ, vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu trong các lĩnh vực cơ khí, xây dựng, thực phẩm, gia dụng và công nghiệp chế tạo. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần cân bằng giữa hiệu quả sử dụng, độ bền và chi phí đầu tư
Giá inox X2CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
