Giá Inox X2CrNi18-9
1. Inox X2CrNi18-9 là gì?
Inox X2CrNi18-9 là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp, chứa khoảng 18% Crom (Cr) và 9% Niken (Ni). Mác thép này có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ hàn, dễ gia công và đặc biệt hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn nhờ hàm lượng Carbon rất thấp. X2CrNi18-9 tương đương với mác 304L theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế. (Gnee Steel (Tianjin) Co., Ltd)
Sản phẩm được sản xuất dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, thanh la, ống và dây inox, đáp ứng nhu cầu của các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, y tế, xây dựng và thiết bị công nghiệp.
2. Đặc điểm của Inox X2CrNi18-9
Inox X2CrNi18-9 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Carbon thấp.
- Hàm lượng khoảng 18% Crom và 9% Niken.
- Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa cao.
- Chống ăn mòn liên kết hạt tốt sau khi hàn.
- Độ bền cơ học ổn định.
- Dễ hàn, cắt và gia công cơ khí.
- Độ dẻo cao, dễ uốn và tạo hình.
- Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp và dân dụng.
3. Giá Inox X2CrNi18-9 hiện nay
Giá inox X2CrNi18-9 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng đặt hàng. Mức giá tham khảo như sau:
- Inox tấm X2CrNi18-9: khoảng 75.000 – 185.000 VNĐ/kg.
- Inox cuộn X2CrNi18-9: khoảng 72.000 – 175.000 VNĐ/kg.
- Inox thanh tròn X2CrNi18-9: khoảng 85.000 – 210.000 VNĐ/kg.
- Inox ống X2CrNi18-9: khoảng 90.000 – 230.000 VNĐ/kg.
- Gia công theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ, kích thước và số lượng.
Inox X2CrNi18-9
Giá tham khảo: 72.000 – 230.000 VNĐ/kg
📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, quy cách, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá inox X2CrNi18-9 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Thành phần hợp kim Crom và Niken.
- Quy cách và kích thước sản phẩm.
- Độ dày vật liệu.
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống…).
- Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
- Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chứng nhận CO-CQ.
- Chi phí gia công theo yêu cầu.
- Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.
5. Ứng dụng của Inox X2CrNi18-9
Inox X2CrNi18-9 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và linh kiện.
- Ngành thực phẩm: bồn chứa, bàn chế biến và dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị y tế: dụng cụ và thiết bị chống ăn mòn.
- Ngành hóa chất: bồn chứa, đường ống và thiết bị công nghiệp.
- Xây dựng: lan can, cầu thang, mặt dựng và kết cấu inox.
- Công nghiệp ô tô: sản xuất linh kiện và phụ kiện.
- Đóng tàu: các chi tiết làm việc trong môi trường ẩm và nước biển.
- Gia công CNC: chế tạo các chi tiết có độ chính xác cao.
6. Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Hàm lượng Carbon thấp, dễ hàn.
- Độ bền cơ học cao.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Dễ gia công và tạo hình.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
- Hiệu quả kinh tế trong quá trình sử dụng.
7. Kết luận
Hiện nay, giá Inox X2CrNi18-9 dao động khoảng 72.000 – 230.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, độ dày, dạng sản phẩm, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn cao, dễ hàn, dễ gia công và tuổi thọ lâu dài, inox X2CrNi18-9 là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, xây dựng, y tế và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
👉 Tham khảo:
