Giá Inox X2CrNi19-11

1. Inox X2CrNi19-11 là gì?

Inox X2CrNi19-11 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic có hàm lượng Carbon rất thấp, chứa khoảng 19% Crom (Cr)11% Niken (Ni). Nhờ thành phần hợp kim này, vật liệu sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, chống oxy hóa tốt, độ dẻo cao và khả năng gia công linh hoạt. Trong nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, X2CrNi19-11 được xem là mác thép có tính năng tương đương với inox 304L, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng hàn tốt và làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất nhẹ.

Hiện nay, inox X2CrNi19-11 được sản xuất dưới nhiều dạng như inox tấm, inox cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông, thanh lục giác, ống đúc, ống hàn và dây inox. Nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính và khả năng chống ăn mòn, vật liệu này được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, thiết bị y tế, ngành hóa chất, dầu khí, đóng tàu, xây dựng và sản xuất thiết bị công nghiệp.


2. Đặc điểm của Inox X2CrNi19-11

Inox X2CrNi19-11 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật giúp vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp.
  • Chứa khoảng 19% Crom và 11% Niken, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau quá trình hàn.
  • Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt.
  • Độ dẻo lớn, dễ uốn và tạo hình.
  • Dễ hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau.
  • Gia công cắt, tiện, phay và CNC thuận lợi.
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài và ít phải bảo trì.

3. Giá Inox X2CrNi19-11 hiện nay

Giá inox X2CrNi19-11 trên thị trường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Ngoài ra, giá nguyên liệu Niken và Crom trên thị trường thế giới cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán của sản phẩm.

Mức giá tham khảo hiện nay như sau:

  • Inox tấm X2CrNi19-11: khoảng 78.000 – 190.000 VNĐ/kg.
  • Inox cuộn X2CrNi19-11: khoảng 75.000 – 180.000 VNĐ/kg.
  • Inox thanh tròn X2CrNi19-11: khoảng 90.000 – 220.000 VNĐ/kg.
  • Inox ống X2CrNi19-11: khoảng 95.000 – 240.000 VNĐ/kg.
  • Gia công cắt theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ, quy cách và số lượng đặt hàng.

Inox X2CrNi19-11

Giá tham khảo: 75.000 – 240.000 VNĐ/kg

📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, nguồn gốc xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu inox.


4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá inox X2CrNi19-11 không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Hàm lượng Crom và Niken trong hợp kim.
  • Độ dày và kích thước vật liệu.
  • Dạng sản phẩm như tấm, cuộn, thanh tròn hay ống inox.
  • Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
  • Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
  • Nguồn gốc và xuất xứ sản phẩm.
  • Chứng nhận chất lượng CO-CQ.
  • Chi phí gia công theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Biến động giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường trong nước và quốc tế.

5. Ứng dụng của Inox X2CrNi19-11

Nhờ sở hữu khả năng chống ăn mòn cao cùng độ bền cơ học ổn định, inox X2CrNi19-11 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy, linh kiện cơ khí và kết cấu kim loại.
  • Ngành thực phẩm: chế tạo bồn chứa, bàn thao tác, dây chuyền sản xuất và thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị y tế: sản xuất dụng cụ y tế, bàn phẫu thuật và thiết bị yêu cầu độ sạch cao.
  • Ngành hóa chất: chế tạo bồn chứa hóa chất, đường ống và thiết bị chống ăn mòn.
  • Ngành dược phẩm: thiết bị sản xuất, bồn trộn và hệ thống lưu trữ.
  • Xây dựng: lan can, cầu thang, mặt dựng, mái che và các hạng mục trang trí nội ngoại thất.
  • Đóng tàu: sản xuất các chi tiết chịu tác động của môi trường biển.
  • Gia công CNC: chế tạo các chi tiết kỹ thuật có độ chính xác cao.
  • Thiết bị công nghiệp: sản xuất máy móc và hệ thống tự động hóa.
  • Ngành năng lượng: chế tạo các bộ phận của hệ thống nhiệt và thiết bị công nghiệp.

6. Ưu điểm nổi bật

Inox X2CrNi19-11 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật sau:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
  • Chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Hàm lượng Carbon thấp giúp tăng khả năng hàn.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Độ dẻo tốt, dễ gia công và tạo hình.
  • Bề mặt sáng bóng, mang tính thẩm mỹ cao.
  • Dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu trong ngành thực phẩm và y tế.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, ít bảo trì.
  • Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
  • Mang lại hiệu quả kinh tế cao trong quá trình sử dụng lâu dài.

7. Kết luận

Hiện nay, giá Inox X2CrNi19-11 dao động khoảng 75.000 – 240.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học tốt, khả năng hàn và gia công thuận lợi cùng tuổi thọ sử dụng lâu dài, inox X2CrNi19-11 là vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, y tế, xây dựng và công nghiệp hiện đại. Việc lựa chọn đúng quy cách và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sản xuất cũng như đảm bảo chất lượng cho các công trình và thiết bị.

👉 Tham khảo:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo