Báo Giá Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, có số vật liệu 1.4565 và số UNS S34565. Vật liệu chứa hàm lượng cao Crom, Niken, Mangan, Molypden và Nitơ, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong môi trường Chloride, nước biển và nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thành phần theo EN 10088-2 gồm khoảng 24–26% Cr, 16–19% Ni, 5–7% Mn, 4–5% Mo và 0,30–0,60% N.
1. Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là gì?
Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là mác thép không gỉ Austenitic đặc biệt, thuộc nhóm inox hợp kim cao theo tiêu chuẩn EN. Số vật liệu của mác thép này là 1.4565, trong khi hệ thống UNS sử dụng ký hiệu S34565.
Tên gọi X2CrNiMnMoN25-18-6-5 thể hiện các nguyên tố hợp kim chính của vật liệu, trong đó Cr ở mức khoảng 25%, Ni khoảng 18%, Mn khoảng 6% và Mo khoảng 5%. Nitơ được bổ sung ở mức 0,30–0,60%, góp phần tăng độ bền và ổn định cấu trúc Austenitic.
X2CrNiMnMoN25-18-6-5 được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao kết hợp với cơ tính tốt, đặc biệt trong môi trường chứa Chloride. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt và có độ dai phù hợp với nhiều điều kiện làm việc công nghiệp.
Đây là mác inox Austenitic nên khác với các thép Ferritic hoặc Martensitic về cấu trúc và tính chất từ. Khi lựa chọn vật liệu thay thế, cần căn cứ vào tiêu chuẩn, thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa trên tên thương mại.
2. Báo giá Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 mới nhất
Giá Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 tấm | 420.000 – 700.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 cuộn | 410.000 – 680.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 láp tròn đặc | 450.000 – 750.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 thanh vuông | 440.000 – 730.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN/ASTM, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá Niken, Molypden cùng các nguyên liệu hợp kim.
Do đây là inox hợp kim cao, khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4565, UNS S34565, thành phần Cr-Ni-Mo-Mn-N và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5
Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic hợp kim cao.
- Số vật liệu: 1.4565.
- UNS: S34565.
- Crom khoảng 24–26%.
- Niken khoảng 16–19%.
- Mangan khoảng 5–7%.
- Molypden khoảng 4–5%.
- Nitơ khoảng 0,30–0,60%.
- Carbon tối đa 0,03%.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt.
- Độ bền cơ học cao hơn nhiều inox Austenitic thông thường.
- Độ dai tốt.
- Có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp.
- Phù hợp với môi trường chứa Chloride và nước biển trong điều kiện được đánh giá phù hợp.
Theo dữ liệu EN 10088-2, ở trạng thái +A, vật liệu có giới hạn chảy 0,2% khoảng 420 MPa, độ bền kéo khoảng 800–950 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 30–35%, tùy sản phẩm và kích thước.
Sự kết hợp giữa Cr, Mo và N giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Ni và Mn góp phần ổn định cấu trúc Austenitic. Thành phần hợp kim cao khiến vật liệu có giá thành cao hơn đáng kể so với các mác inox thông dụng như 304 hoặc 316L.
4. Ứng dụng của Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và cơ tính tốt, Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu đặc biệt:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị xử lý nước biển.
- Hệ thống hàng hải.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị ngoài khơi.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Bồn và thiết bị chịu ăn mòn.
- Đường ống trong môi trường Chloride.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị năng lượng.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường nước muối.
- Kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Số vật liệu 1.4565 được phân loại là thép Austenitic chống ăn mòn, hợp kim Molypden và Nitơ; dữ liệu kỹ thuật cũng ghi nhận vật liệu có khả năng sử dụng trong các điều kiện nhiệt độ thấp đến khoảng -196°C trong các ứng dụng kỹ thuật phù hợp.
Đối với môi trường nước biển, Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần thiết kế và đánh giá vật liệu theo điều kiện thực tế như nhiệt độ, nồng độ hóa chất, áp suất, tốc độ dòng chảy và thời gian tiếp xúc.
5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5
Quy cách phổ biến
Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4565.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
- Chi tiết thiết bị hóa chất và hàng hải.
Quy cách cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | 5,00 – 7,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 24,00 – 26,00 |
| Niken (Ni) | 16,00 – 19,00 |
| Molypden (Mo) | 4,00 – 5,00 |
| Nitơ (N) | 0,30 – 0,60 |
| Niobi (Nb) | ≤ 0,15 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được đối chiếu theo dữ liệu thành phần của EN 10088-2 và bảng kỹ thuật của British Stainless Steel Association.
Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ X2CrNiMnMoN25-18-6-5 – 1.4565 – UNS S34565 – tiêu chuẩn sản phẩm, đồng thời xác định rõ trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính.
6. Mua Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 ở đâu?
Khi mua Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5, cần xác định chính xác số vật liệu 1.4565, ký hiệu EN và UNS S34565, cùng dạng sản phẩm, kích thước và tiêu chuẩn áp dụng.
Một số tài liệu thương mại có thể sử dụng các tên như Alloy 4565, Uranus B46 hoặc F49 cho vật liệu này. Tuy nhiên, khi sử dụng cho các thiết bị chịu áp lực hoặc công trình kỹ thuật quan trọng, chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn được ghi trong hồ sơ thiết kế phải được ưu tiên.
Do hàm lượng Cr, Ni và Mo cao, X2CrNiMnMoN25-18-6-5 có chi phí vật liệu cao nhưng mang lại khả năng chống ăn mòn đáng kể trong những môi trường mà inox Austenitic thông thường có thể không đáp ứng được.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần hóa học, số vật liệu, tiêu chuẩn, quy cách và trạng thái cung cấp trước khi đưa vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
