Giá Inox X2CrNiMoN17-11-2

1. Inox X2CrNiMoN17-11-2 là gì?

Inox X2CrNiMoN17-11-2 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic có hàm lượng Carbon rất thấp, đồng thời được bổ sung Molypden (Mo)Nitơ (N) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn, nâng cao độ bền cơ học và cải thiện giới hạn chảy của vật liệu. Theo tiêu chuẩn EN, mác thép này có số vật liệu 1.4406 và được xem là một trong những dòng inox chất lượng cao, thường sử dụng trong các thiết bị chịu áp lực, công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm và các môi trường có tính ăn mòn cao.

Sự kết hợp giữa Crom, Niken, Molypden và Nitơ giúp inox X2CrNiMoN17-11-2 có khả năng chống rỗ bề mặt, chống ăn mòn kẽ hở và chống oxy hóa tốt hơn nhiều mác inox Austenitic thông thường. Ngoài ra, vật liệu còn có khả năng hàn tốt, dễ gia công và duy trì độ ổn định trong môi trường làm việc có nhiệt độ và áp suất cao.

Hiện nay, inox X2CrNiMoN17-11-2 được sản xuất dưới nhiều dạng như inox tấm, inox cuộn, thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác, thanh la, ống hàn, ống đúc và dây inox, đáp ứng nhu cầu của nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.


2. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN17-11-2

Inox X2CrNiMoN17-11-2 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Carbon thấp.
  • Có bổ sung Molypden (Mo) và Nitơ (N) giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Độ bền cơ học và giới hạn chảy cao hơn nhiều mác inox 316L thông thường.
  • Khả năng chống rỗ và chống ăn mòn kẽ hở rất tốt.
  • Chống oxy hóa hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc.
  • Khả năng hàn tốt, hạn chế ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn.
  • Dễ gia công cắt, tiện, phay và CNC.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
  • Làm việc ổn định trong môi trường hóa chất, nước biển và áp lực cao.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

3. Giá Inox X2CrNiMoN17-11-2 hiện nay

Giá inox X2CrNiMoN17-11-2 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá Niken, Molypden và Nitơ trên thị trường nguyên liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

Mức giá tham khảo hiện nay như sau:

  • Inox tấm X2CrNiMoN17-11-2: khoảng 98.000 – 245.000 VNĐ/kg.
  • Inox cuộn X2CrNiMoN17-11-2: khoảng 95.000 – 235.000 VNĐ/kg.
  • Inox thanh tròn X2CrNiMoN17-11-2: khoảng 115.000 – 285.000 VNĐ/kg.
  • Inox ống X2CrNiMoN17-11-2: khoảng 120.000 – 310.000 VNĐ/kg.
  • Gia công theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ, quy cách và số lượng đặt hàng.

Inox X2CrNiMoN17-11-2

Giá tham khảo: 95.000 – 310.000 VNĐ/kg

📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, nguồn gốc xuất xứ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.


4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá inox X2CrNiMoN17-11-2 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Thành phần hợp kim Crom, Niken, Molypden và Nitơ.
  • Quy cách và kích thước sản phẩm.
  • Độ dày vật liệu.
  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống…).
  • Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
  • Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Chứng nhận chất lượng CO-CQ.
  • Chi phí gia công theo yêu cầu.
  • Biến động giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường.

5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN17-11-2

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội cùng độ bền cơ học cao, inox X2CrNiMoN17-11-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và kết cấu công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: chế tạo bồn chứa, bể phản ứng và hệ thống đường ống.
  • Ngành dầu khí: van công nghiệp, mặt bích, đường ống và phụ kiện.
  • Thiết bị chịu áp lực: bình chịu áp, nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.
  • Ngành thực phẩm: dây chuyền chế biến và bồn chứa thực phẩm.
  • Ngành dược phẩm: thiết bị sản xuất yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
  • Đóng tàu: các chi tiết làm việc trong môi trường nước biển.
  • Gia công CNC: sản xuất các linh kiện có độ chính xác cao.
  • Công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị tiếp xúc với hóa chất.
  • Nhà máy năng lượng: hệ thống đường ống và thiết bị chịu nhiệt, chịu áp suất.

6. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn rất cao.
  • Chống rỗ và chống ăn mòn kẽ hở hiệu quả.
  • Độ bền cơ học lớn.
  • Giới hạn chảy cao nhờ bổ sung Nitơ.
  • Khả năng hàn tốt.
  • Chống oxy hóa trong nhiều môi trường.
  • Dễ gia công và tạo hình.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

7. Kết luận

Hiện nay, giá Inox X2CrNiMoN17-11-2 dao động khoảng 95.000 – 310.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực tốt và tuổi thọ lâu dài, inox X2CrNiMoN17-11-2 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, đóng tàu, năng lượng và cơ khí chế tạo hiện đại.

👉 Tham khảo:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo