Báo Giá Inox X2CrNiMoN18-12-4 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X2CrNiMoN18-12-4 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có bổ sung Nitơ, thuộc số vật liệu 1.4434 theo EN 10088. Vật liệu thường được biết đến với tên 317LN và được đối chiếu với UNS S31753. Nhờ hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Nitơ tương đối cao, X2CrNiMoN18-12-4 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp với môi trường chứa Chloride và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. BSSA xác nhận X2CrNiMoN18-12-4/1.4434 thuộc nhóm inox Austenitic đặc biệt và tương ứng với 317LN/S31753.
1. Inox X2CrNiMoN18-12-4 là gì?
Inox X2CrNiMoN18-12-4 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-N, có số vật liệu 1.4434 theo tiêu chuẩn EN. Trong các bảng vật liệu quốc tế, mác này thường được gọi là 317LN, UNS S31753.
Tên X2CrNiMoN18-12-4 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng gồm Carbon thấp, Crom khoảng 18%, Niken khoảng 12% và Molypden khoảng 4%, đồng thời có bổ sung Nitơ. Theo BSSA, thành phần của X2CrNiMoN18-12-4 gồm C ≤0,030%, Si ≤1,00%, Mn ≤2,00%, P ≤0,045%, S ≤0,015%, Cr 16,5–19,5%, Mo 3,0–4,0%, Ni 10,5–14,0% và N 0,10–0,20%.
Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Nitơ góp phần tăng độ bền của thép Austenitic. Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa trong các điều kiện gia nhiệt phù hợp.
X2CrNiMoN18-12-4 là vật liệu không từ tính hoặc có từ tính rất thấp ở trạng thái Austenitic, có độ dẻo và khả năng hàn tốt. Đây là loại inox phù hợp với các môi trường mà inox 304 hoặc một số mác 316 thông thường có thể chưa đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
2. Báo giá Inox X2CrNiMoN18-12-4 mới nhất
Giá Inox X2CrNiMoN18-12-4 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X2CrNiMoN18-12-4
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 tấm | 420.000 – 650.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 cuộn | 410.000 – 630.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 láp tròn đặc | 450.000 – 700.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 thanh vuông | 440.000 – 680.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt 2B/BA/No.1 hoặc gia công đặc biệt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá Niken, Molypden cùng nguyên liệu thép không gỉ.
Khi mua X2CrNiMoN18-12-4 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4434, mác 317LN/S31753, thành phần Cr-Ni-Mo-N và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN18-12-4
Inox X2CrNiMoN18-12-4 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4434.
- Tên tương ứng: 317LN.
- UNS: S31753.
- Crom khoảng 16,5–19,5%.
- Niken khoảng 10,5–14,0%.
- Molypden khoảng 3,0–4,0%.
- Nitơ khoảng 0,10–0,20%.
- Carbon thấp ≤0,030%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt nhờ hàm lượng Molypden cao.
- Độ bền được cải thiện nhờ bổ sung Nitơ.
- Có độ dẻo và khả năng hàn tốt.
- Không thể nhiệt luyện tăng độ cứng theo cơ chế tôi như inox Martensitic.
- Phù hợp với môi trường công nghiệp và hóa chất có tính ăn mòn.
Theo dữ liệu cơ tính của BSSA, sản phẩm phẳng X2CrNiMoN18-12-4 ở trạng thái cán nguội có thể đạt giới hạn chảy tối thiểu khoảng 290 MPa, giới hạn bền kéo khoảng 570–770 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 35% ở một trạng thái tham chiếu; cơ tính thực tế phụ thuộc chiều dày và trạng thái cung cấp.
So với inox 316/316L, X2CrNiMoN18-12-4 có hàm lượng Molypden và Niken cao hơn trong thành phần tiêu chuẩn, vì vậy thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, việc thay thế vật liệu phải dựa trên điều kiện làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
4. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN18-12-4
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và cơ tính tốt, Inox X2CrNiMoN18-12-4 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị xử lý và vận chuyển hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị xử lý nước.
- Môi trường có Chloride.
- Thiết bị dầu khí và hóa dầu.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp hàng hải.
- Kết cấu và chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn.
- Các thiết bị yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
X2CrNiMoN18-12-4 thuộc nhóm inox Austenitic đặc biệt cùng các mác Cr-Ni-Mo-N như 316LN và 317LMN. BSSA liệt kê 1.4434 là 317LN/S31753, đồng thời xếp vật liệu vào nhóm Austenitic stainless steels – special grades.
Đối với môi trường chứa Chloride, hóa chất hoặc nước biển, cần xác định nồng độ, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc để đánh giá chính xác khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiMoN18-12-4
Quy cách phổ biến
Inox X2CrNiMoN18-12-4 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X2CrNiMoN18-12-4.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng sản phẩm phẳng hoặc sản phẩm dài. Khi đặt hàng cần xác định rõ tiêu chuẩn EN 10088 và trạng thái cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 19,50 |
| Molypden (Mo) | 3,00 – 4,00 |
| Niken (Ni) | 10,50 – 14,00 |
| Nitơ (N) | 0,10 – 0,20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được đối chiếu từ bảng thành phần X2CrNiMoN18-12-4 – 1.4434 theo EN 10088 do BSSA công bố.
Cần lưu ý X2CrNiMoN18-12-4 1.4434 không nên nhầm với X2CrNiMoN17-13-3 – 1.4429, là mác 316LN/S31653 có thành phần Cr, Mo và Ni khác nhau.
6. Mua Inox X2CrNiMoN18-12-4 ở đâu?
Khi mua Inox X2CrNiMoN18-12-4, cần xác định rõ ký hiệu X2CrNiMoN18-12-4, Werkstoff 1.4434, 317LN và UNS S31753, cùng tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và trạng thái cung cấp. BSSA xác nhận mối liên hệ 1.4434 – 317LN – S31753.
Đối với các ứng dụng hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thực phẩm hoặc môi trường Chloride, cần cung cấp thông tin về nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện ăn mòn để lựa chọn vật liệu chính xác.
Không nên thay thế X2CrNiMoN18-12-4 bằng inox 316L hoặc 317L chỉ dựa trên tên gọi thương mại. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn EN và yêu cầu chống ăn mòn trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu, thành phần Cr-Ni-Mo-N, quy cách, bề mặt và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox X2CrNiMoN18-12-4 là thép không gỉ Austenitic 1.4434 – 317LN – UNS S31753, nổi bật với hàm lượng Molypden và Nitơ tương đối cao, phù hợp cho thiết bị hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thiết bị công nghiệp và các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Tham khảo vật liệu:
