Giá Inox X2CrNiMoN18-12-4
1. Inox X2CrNiMoN18-12-4 là gì?
Inox X2CrNiMoN18-12-4 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4434. Đây là mác inox cao cấp được hợp kim hóa với Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Nitơ (N), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường chứa hóa chất, nước biển và ion clorua.
So với inox 316L thông thường, X2CrNiMoN18-12-4 có hàm lượng Molypden và Nitơ cao hơn, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở cũng như tăng độ bền cơ học. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, hàng hải và các thiết bị áp lực.
2. Thành phần hóa học của Inox X2CrNiMoN18-12-4
Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrNiMoN18-12-4:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 19.5 |
| Ni | 10.5 – 14.0 |
| Mo | 3.0 – 4.0 |
| N | 0.10 – 0.20 |
Nhờ thành phần hợp kim tối ưu, vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì cơ tính ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN18-12-4
Inox X2CrNiMoN18-12-4 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường chứa clorua.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở hiệu quả.
- Hàm lượng Nitơ giúp tăng độ bền kéo và giới hạn chảy.
- Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
- Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
- Gia công và tạo hình thuận lợi.
- Chịu tải tốt trong môi trường áp suất cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài, chi phí bảo trì thấp.
4. Giá Inox X2CrNiMoN18-12-4 hiện nay
Giá inox X2CrNiMoN18-12-4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrNiMoN18-12-4 | 175.000 – 310.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 180.000 – 320.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 195.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 200.000 – 365.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN18-12-4
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, inox X2CrNiMoN18-12-4 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Hệ thống xử lý nước biển.
- Thiết bị hàng hải.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị dầu khí.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Bình chịu áp lực và thiết bị năng lượng.
Khả năng chống ăn mòn vượt trội giúp vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường có nồng độ muối và hóa chất cao, góp phần nâng cao tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi lựa chọn inox X2CrNiMoN18-12-4, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4434 / X2CrNiMoN18-12-4.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt theo nhu cầu sử dụng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Tham khảo báo giá mới nhất trước khi đặt hàng để tối ưu chi phí.
7. Kết luận
Inox X2CrNiMoN18-12-4 (1.4434) là thép không gỉ Austenitic chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền cơ học vượt trội. Nhờ hàm lượng Molypden và Nitơ cao, vật liệu đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Giá inox X2CrNiMoN18-12-4 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và tình hình thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và yêu cầu sử dụng.
👉 Tham khảo:
