GIÁ INOX X2CrTi24 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X2CrTi24 là gì?
Inox X2CrTi24 là thép không gỉ Ferritic Cr-Ti hàm lượng Carbon thấp theo tiêu chuẩn EN 10088, có mã vật liệu 1.4613. Đây là dòng inox Ferritic chịu nhiệt được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt, cải thiện khả năng hàn và duy trì độ ổn định của vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao.
Với hàm lượng Crom (Cr) từ 22.0 – 25.0%, inox X2CrTi24 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội hơn nhiều mác Ferritic thông dụng như X6Cr17 hoặc X2CrTi12. Ngoài ra, vật liệu còn được bổ sung một lượng nhỏ Molypden (Mo), Đồng (Cu) và Nhôm (Al) để cải thiện khả năng làm việc trong môi trường chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa rất tốt ở nhiệt độ cao
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp
- Khả năng hàn cao nhờ ổn định Titan
- Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn
- Có từ tính
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí thấp hơn nhiều dòng inox Austenitic chịu nhiệt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X2CrTi24
- Cuộn inox X2CrTi24
- Thanh tròn inox X2CrTi24
- Ống inox X2CrTi24
- Dây inox X2CrTi24
- Chi tiết gia công cơ khí
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.030 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.050 |
| S | ≤ 0.050 |
| Cr | 22.0 – 25.0 |
| Ni | ≤ 0.50 |
| Mo | ≤ 0.50 |
| Ti | 4 × (C + N) + 0.20 – 1.00 |
| Cu | ≤ 0.50 |
| Al | ≤ 0.05 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng thụ động giúp chống gỉ, chống oxy hóa và nâng cao khả năng chịu nhiệt.
- Ti (Titan): Ổn định Carbon và Nitơ, hạn chế kết tủa cacbua Crom, cải thiện khả năng hàn.
- Mo (Molypden): Tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ.
- Cu (Đồng): Hỗ trợ khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường đặc biệt.
- Al (Nhôm): Cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- C (Carbon): Hàm lượng thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox X2CrTi24
Inox X2CrTi24 thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao.
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt
⭐ Chống oxy hóa rất tốt ở nhiệt độ cao
⭐ Khả năng hàn tốt
⭐ Chống ăn mòn liên kết hạt
⭐ Có từ tính
⭐ Dễ gia công và tạo hình
⭐ Độ ổn định nhiệt cao
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1480 – 1520°C |
| Độ bền kéo | 430 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng | ≤ 190 HB |
Thông số có thể thay đổi tùy theo trạng thái cung cấp của vật liệu.
4. Giá Inox X2CrTi24
Giá inox X2CrTi24 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với hàm lượng Crom cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội, giá thành của vật liệu thường cao hơn inox Ferritic thông thường nhưng vẫn cạnh tranh hơn các dòng inox Austenitic chịu nhiệt.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrTi24 | 110.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X2CrTi24 | 115.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X2CrTi24 | 125.000 – 185.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X2CrTi24 | 130.000 – 195.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 170.000 – 260.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Crom và chi phí sản xuất.
- Quy cách đặc biệt hoặc hàng nhập khẩu có thể có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4613 / X2CrTi24 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X2CrTi24
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt cao, inox X2CrTi24 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Thiết bị xử lý khí thải
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Lò công nghiệp
⭐ Thiết bị chịu nhiệt
⭐ Đường ống dẫn khí nóng
⭐ Thiết bị năng lượng
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Kết cấu cơ khí chịu nhiệt
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X2CrTi24 (1.4613) là thép không gỉ Ferritic Cr-Ti có hàm lượng Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, khả năng hàn tốt và độ ổn định nhiệt cao. Với hàm lượng Crom từ 22 – 25%, vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu trong các hệ thống chịu nhiệt, thiết bị công nghiệp và môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Chống ăn mòn tốt
- Chịu nhiệt cao
- Khả năng hàn tốt
- Có từ tính
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí đầu tư hợp lý
👉 Giá tham khảo:
- 110.000 – 165.000 VNĐ/kg (tấm inox X2CrTi24)
- 125.000 – 195.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X2CrTi24)
Việc lựa chọn đúng inox X2CrTi24 (1.4613) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
👉 Tham khảo:
