Báo Giá Inox X39Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X39Cr13 là mác inox không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có số vật liệu 1.4031 theo tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,36–0,42% và Crom 12,5–14,5%, inox X39Cr13 có khả năng đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện. Vật liệu thường được sử dụng cho dao, lưỡi cắt, dụng cụ kỹ thuật, trục, van, linh kiện máy móc và các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

1. Inox X39Cr13 Là Gì?

Inox X39Cr13 là inox không gỉ Martensitic có số vật liệu 1.4031, thuộc hệ tiêu chuẩn EN 10088. Thành phần đặc trưng của mác inox này gồm Carbon 0,36–0,42% và Crom 12,5–14,5%.

Hàm lượng Carbon cao hơn các mác như X20Cr13 và X30Cr13 giúp X39Cr13 có khả năng đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt sau khi tôi và ram. Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường.

X39Cr13 có từ tính và có thể được sử dụng ở trạng thái nhiệt luyện để đạt cơ tính phù hợp. Một số bảng đối chiếu vật liệu liên hệ X39Cr13 – 1.4031 với AISI 420, UNS S42000 và BS 420S45; tuy nhiên khi thay thế vật liệu cần căn cứ vào tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.

2. Báo Giá Inox X39Cr13 Mới Nhất

Giá inox X39Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox X39Cr13 200.000 – 380.000 VNĐ/kg
Cuộn inox X39Cr13 195.000 – 370.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc X39Cr13 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Thanh vuông X39Cr13 215.000 – 400.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Khi mua inox X39Cr13, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác inox, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái nhiệt luyện.

3. Đặc Điểm Của Inox X39Cr13

Inox X39Cr13 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm inox Martensitic.
  • Số vật liệu 1.4031.
  • Carbon khoảng 0,36–0,42%.
  • Crom khoảng 12,5–14,5%.
  • Có từ tính.
  • Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
  • Khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
  • Có khả năng gia công cơ khí ở trạng thái phù hợp.

Theo Swiss Steel Group, X39Cr13 được sử dụng ở trạng thái tôi và ram cho nhiều ứng dụng kết cấu, khi cần khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn ở mức vừa phải. Hàm lượng Carbon cao hơn X30Cr13 giúp X39Cr13 có khả năng nhiệt luyện tốt hơn và phù hợp với các ứng dụng làm dao.

Khả năng chống ăn mòn của X39Cr13 không thuộc nhóm cao như inox Austenitic 304 hoặc 316. Vì vậy, với môi trường có Chloride cao, axit hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Inox X39Cr13

Nhờ độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện, inox X39Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao và lưỡi dao.
  • Dao bếp và dụng cụ cắt.
  • Kéo và dụng cụ kỹ thuật.
  • Dụng cụ cơ khí.
  • Trục máy và chốt.
  • Van công nghiệp.
  • Linh kiện máy bơm.
  • Bánh răng và chi tiết truyền động.
  • Khuôn và chi tiết khuôn.
  • Chi tiết máy chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy móc công nghiệp.
  • Các sản phẩm cần độ cứng cao sau nhiệt luyện.

X39Cr13 đặc biệt phù hợp với những sản phẩm cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và cơ tính ổn định, đồng thời vẫn yêu cầu khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức phù hợp.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox X39Cr13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, ống và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,36 – 0,42
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,50 – 14,50
Niken (Ni) Không quy định
Molypden (Mo) Không quy định
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được đối chiếu theo dữ liệu EN 10088 dành cho X39Cr13 – 1.4031. Một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể quy định giới hạn S thấp hơn, vì vậy cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn được ghi trên đơn hàng và MTC.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ X39Cr13 – 1.4031, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng bảng đối chiếu với AISI 420/UNS S42000, cần kiểm tra MTC/COA trước khi xác nhận tương đương.

6. Mua Inox X39Cr13 Ở Đâu?

Khi mua inox X39Cr13, khách hàng nên cung cấp rõ số vật liệu 1.4031, mác inox, dạng sản phẩm, độ dày hoặc đường kính, chiều dài, bề mặt và số lượng cần mua.

Đối với sản phẩm dùng để chế tạo dao, dụng cụ cắt, trục, van, khuôn hoặc chi tiết máy chịu mài mòn, nên xác định rõ độ cứng và trạng thái nhiệt luyện yêu cầu trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để xác nhận thành phần hóa học, nguồn gốc và tiêu chuẩn vật liệu.

Inox X39Cr13 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn ở mức phù hợp. Việc lựa chọn đúng quy cách và chế độ nhiệt luyện giúp inox phát huy tốt cơ tính trong quá trình sử dụng.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo