Báo Giá Inox X3CrNiMo13-4 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X3CrNiMo13-4 là mác inox không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có số vật liệu 1.4313 theo tiêu chuẩn EN. Thành phần đặc trưng gồm Carbon thấp, Crom khoảng 12,0–14,0%, Niken 3,5–4,5% và Molypden 0,30–0,70%. Sự kết hợp giữa Cr, Ni và Mo giúp vật liệu có độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác inox Martensitic Cr13 thông thường. X3CrNiMo13-4 được sử dụng trong tua-bin thủy điện, bơm, van, trục, thiết bị năng lượng và các chi tiết cơ khí chịu tải.

1. Inox X3CrNiMo13-4 Là Gì?

Inox X3CrNiMo13-4 là inox không gỉ Martensitic có số vật liệu 1.4313, thường được gọi là inox Martensitic Cr-Ni-Mo. Đây là loại thép không gỉ có hàm lượng Carbon thấp hơn đáng kể so với nhiều mác Martensitic dùng cho dao, đồng thời được bổ sung Niken và Molypden để cải thiện độ dai và khả năng chống ăn mòn.

Thành phần đặc trưng của X3CrNiMo13-4 gồm C ≤0,05%, Cr 12–14%, Ni 3,5–4,5% và Mo 0,30–0,70%. Carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn, trong khi Niken hỗ trợ độ dai và Molypden góp phần tăng khả năng chống ăn mòn.

X3CrNiMo13-4 có từ tính và có thể nhiệt luyện để đạt cơ tính phù hợp. Vật liệu thường được sử dụng trong các thiết bị chịu tải, áp lực và môi trường có yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn so với inox Martensitic Cr13 thông thường.

2. Báo Giá Inox X3CrNiMo13-4 Mới Nhất

Giá inox X3CrNiMo13-4 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox X3CrNiMo13-4 260.000 – 460.000 VNĐ/kg
Cuộn inox X3CrNiMo13-4 255.000 – 450.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc X3CrNiMo13-4 280.000 – 490.000 VNĐ/kg
Thanh vuông X3CrNiMo13-4 275.000 – 480.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua inox X3CrNiMo13-4, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác vật liệu, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox X3CrNiMo13-4

Inox X3CrNiMo13-4 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm inox Martensitic Cr-Ni-Mo.
  • Số vật liệu 1.4313.
  • Carbon thấp, khoảng ≤0,05%.
  • Crom khoảng 12–14%.
  • Niken khoảng 3,5–4,5%.
  • Molypden khoảng 0,30–0,70%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ bền và độ dai tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều inox Martensitic Cr13.
  • Có khả năng hàn tốt hơn các mác Martensitic Carbon cao.
  • Phù hợp với các chi tiết chịu tải và môi trường ẩm.

Một ưu điểm đáng chú ý của X3CrNiMo13-4 là sự cân bằng giữa độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn. Nhờ hàm lượng Carbon thấp kết hợp với Niken và Molypden, vật liệu có thể được sử dụng trong các kết cấu cơ khí phức tạp hơn so với những mác Martensitic Carbon cao.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của X3CrNiMo13-4 vẫn phụ thuộc vào môi trường, trạng thái nhiệt luyện và chất lượng bề mặt. Với môi trường Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Inox X3CrNiMo13-4

Inox X3CrNiMo13-4 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là các thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn:

  • Tua-bin thủy điện.
  • Cánh tua-bin và chi tiết tua-bin.
  • Trục tua-bin.
  • Bơm công nghiệp.
  • Van công nghiệp.
  • Trục bơm.
  • Chi tiết chịu áp lực.
  • Thiết bị thủy lực.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Linh kiện máy nén.
  • Thiết bị dầu khí.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Chi tiết cơ khí chịu tải.
  • Các bộ phận làm việc trong môi trường nước.

X3CrNiMo13-4 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng thủy điện và năng lượng nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dai, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox X3CrNiMo13-4 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,05
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) 3,50 – 4,50
Molypden (Mo) 0,30 – 0,70
Nitơ (N) ≤ 0,020
Sắt (Fe) Còn lại

Khi đặt hàng, nên ghi rõ X3CrNiMo13-4 – 1.4313, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với trục, tua-bin, bơm hoặc van, cần xác định thêm yêu cầu về cơ tính và độ cứng.

Do thành phần và giới hạn hóa học có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm, MTC/COA nên được sử dụng để xác nhận thành phần thực tế của từng lô hàng.

6. Mua Inox X3CrNiMo13-4 Ở Đâu?

Khi mua inox X3CrNiMo13-4, khách hàng nên cung cấp rõ số vật liệu 1.4313, dạng sản phẩm, kích thước, chiều dài hoặc độ dày, bề mặt và số lượng cần mua.

Đối với các ứng dụng như tua-bin, bơm, van, trục hoặc thiết bị thủy lực, nên xác định trước trạng thái nhiệt luyện, độ bền, độ dai và yêu cầu chống ăn mòn để lựa chọn đúng vật liệu.

Nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm xác nhận thành phần hóa học, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất.

Inox X3CrNiMo13-4 là mác inox Martensitic Cr-Ni-Mo phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, độ dai, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải. Lựa chọn đúng quy cách và trạng thái nhiệt luyện sẽ giúp vật liệu phát huy tốt hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo