Báo Giá Inox X55CrMo14 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X55CrMo14 là mác inox không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có số vật liệu 1.4110 theo tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,48–0,60%, Crom 13,0–15,0% và Molypden khoảng 0,50–0,80%, vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt và duy trì cơ tính ổn định sau nhiệt luyện. Inox X55CrMo14 thường được sử dụng để sản xuất dao, dụng cụ cắt, kéo, khuôn và các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

1. Inox X55CrMo14 Là Gì?

Inox X55CrMo14 là inox không gỉ Martensitic có số vật liệu 1.4110, thuộc hệ tiêu chuẩn EN 10088. Đây là loại inox có hàm lượng Carbon tương đối cao, kết hợp với Crom và Molypden nhằm tạo ra vật liệu có khả năng nhiệt luyện tốt.

Thành phần đặc trưng của X55CrMo14 gồm Carbon khoảng 0,48–0,60%, Crom 13,0–15,0% và Molypden 0,50–0,80%. Carbon giúp vật liệu đạt độ cứng cao sau tôi và ram, trong khi Crom góp phần tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Molypden hỗ trợ khả năng chống mài mòn và cải thiện đặc tính của vật liệu trong một số môi trường làm việc.

X55CrMo14 có từ tính và có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng phù hợp với từng mục đích sử dụng. Mác inox này thường được biết đến trong lĩnh vực sản xuất dao, kéo, dụng cụ cắt và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

2. Báo Giá Inox X55CrMo14 Mới Nhất

Giá inox X55CrMo14 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox X55CrMo14 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Cuộn inox X55CrMo14 215.000 – 400.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc X55CrMo14 240.000 – 440.000 VNĐ/kg
Thanh vuông X55CrMo14 235.000 – 430.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Khi mua inox X55CrMo14, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác vật liệu, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox X55CrMo14

Inox X55CrMo14 có nhiều đặc điểm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn:

  • Thuộc nhóm inox Martensitic.
  • Số vật liệu 1.4110.
  • Carbon khoảng 0,48–0,60%.
  • Crom khoảng 13,0–15,0%.
  • Molypden khoảng 0,50–0,80%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau tôi và ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng giữ cạnh tốt khi được xử lý nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường.

Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp X55CrMo14 đạt độ cứng tốt, phù hợp với các dụng cụ cắt. Tuy nhiên, đặc tính này cũng làm giảm độ dẻo và khả năng hàn so với các mác inox Carbon thấp.

So với các mác Martensitic Cr13 thông thường, việc bổ sung Molypden giúp X55CrMo14 phù hợp hơn với các ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.

4. Ứng Dụng Của Inox X55CrMo14

Nhờ khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao, inox X55CrMo14 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao bếp và dao cắt.
  • Dao công nghiệp.
  • Lưỡi dao và dụng cụ cắt.
  • Kéo.
  • Dụng cụ kỹ thuật.
  • Dụng cụ cơ khí.
  • Khuôn và chi tiết khuôn.
  • Trục, chốt và linh kiện máy.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy móc công nghiệp.
  • Dụng cụ chính xác.
  • Các sản phẩm yêu cầu khả năng giữ cạnh và độ cứng cao.

X55CrMo14 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và khả năng duy trì cạnh cắt sau quá trình nhiệt luyện.

Trong môi trường Chloride cao, axit hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể vì inox Martensitic không có khả năng chống ăn mòn tương đương các mác Austenitic như 304 hoặc 316.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox X55CrMo14 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,48 – 0,60
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 13,00 – 15,00
Molypden (Mo) 0,50 – 0,80
Niken (Ni) ≤ 0,75
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất. Khi đặt hàng, nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học thực tế.

Đối với dao và dụng cụ cắt, cần xác định thêm độ cứng, trạng thái nhiệt luyện, độ phẳng và độ bóng bề mặt nếu các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

6. Mua Inox X55CrMo14 Ở Đâu?

Khi mua inox X55CrMo14, khách hàng nên cung cấp rõ số vật liệu 1.4110, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày hoặc đường kính, chiều dài, bề mặt và số lượng cần mua.

Đối với dao, kéo, lưỡi cắt, khuôn hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định trước độ cứng và trạng thái nhiệt luyện để lựa chọn đúng vật liệu và quy cách.

Nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm xác nhận mác vật liệu, thành phần hóa học, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất.

Inox X55CrMo14 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, chống mài mòn, khả năng giữ cạnh và chống ăn mòn ở mức phù hợp. Lựa chọn đúng quy cách và chế độ nhiệt luyện sẽ giúp vật liệu phát huy tốt hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo