Báo Giá Inox X5CrNiN19-9 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X5CrNiN19-9 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N, có số vật liệu 1.4315 theo tiêu chuẩn EN. Vật liệu chứa khoảng 18–20% Crom, 8–11% Niken và 0,12–0,22% Nitơ, trong khi Carbon được giới hạn tối đa 0,06%. Việc bổ sung Nitơ giúp cải thiện cơ tính của thép Austenitic mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt. X5CrNiN19-9 được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, cơ khí, thiết bị chế tạo và các kết cấu yêu cầu độ bền kết hợp với khả năng chống ăn mòn.
1. Inox X5CrNiN19-9 là gì?
Inox X5CrNiN19-9 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn EN, có Werkstoffnummer 1.4315. Theo EN 10088-1, thành phần chính gồm Cr 18–20%, Ni 8–11% và N 0,12–0,22%, trong khi C tối đa 0,06%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 2,00%, P tối đa 0,045% và S tối đa 0,015%.
Ký hiệu X5CrNiN19-9 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu, trong đó Cr tạo khả năng chống ăn mòn, Ni ổn định cấu trúc Austenitic và N được bổ sung để cải thiện cơ tính.
X5CrNiN19-9 có cấu trúc Austenitic nên không có từ tính hoặc chỉ có từ tính rất thấp ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau biến dạng nguội. Vật liệu không được lựa chọn để nhiệt luyện kiểu tôi nhằm tăng độ cứng như inox Martensitic.
Số vật liệu 1.4315 cần được ghi rõ khi đặt hàng để tránh nhầm với các mác Austenitic Cr-Ni khác như 1.4301 hoặc 1.4311. Các mác có thành phần gần nhau không nên được xem là tương đương tuyệt đối nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm.
2. Báo giá Inox X5CrNiN19-9 mới nhất
Giá Inox X5CrNiN19-9 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X5CrNiN19-9
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X5CrNiN19-9 tấm | 260.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiN19-9 cuộn | 255.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiN19-9 láp tròn đặc | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiN19-9 thanh vuông | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox X5CrNiN19-9 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4315, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X5CrNiN19-9
Inox X5CrNiN19-9 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Werkstoffnummer: 1.4315.
- Ký hiệu EN: X5CrNiN19-9.
- Crom: 18–20%.
- Niken: 8–11%.
- Nitơ: 0,12–0,22%.
- Carbon tối đa khoảng 0,06%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có thể gia công bằng phương pháp cán, uốn và tạo hình phù hợp.
- Nitơ giúp cải thiện cơ tính của vật liệu.
- Có khả năng hàn theo quy trình phù hợp.
- Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như inox Martensitic.
- Có thể bị biến cứng khi gia công nguội.
Điểm đáng chú ý của X5CrNiN19-9 là hàm lượng Nitơ 0,12–0,22%. Nitơ là nguyên tố hợp kim quan trọng trong mác thép này, góp phần nâng cao độ bền của thép Austenitic. Theo dữ liệu EN 10088, vật liệu ở trạng thái +AT có giới hạn chảy Rp0,2 tối thiểu khoảng 290 MPa đối với điều kiện sản phẩm được quy định trong tiêu chuẩn.
Hàm lượng Cr và Ni tương đối cao giúp X5CrNiN19-9 duy trì cấu trúc Austenitic và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, trạng thái bề mặt và điều kiện gia công.
4. Ứng dụng của Inox X5CrNiN19-9
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và cơ tính, Inox X5CrNiN19-9 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp.
- Kết cấu và chi tiết cơ khí.
- Bồn và thiết bị chứa.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
- Đường ống và phụ kiện.
- Thiết bị xử lý nước.
- Chi tiết được tạo hình nguội.
- Thiết bị chế tạo và gia công kim loại.
- Các kết cấu yêu cầu vật liệu Austenitic chống ăn mòn.
- Sản phẩm tấm, dải và thanh inox.
Với cấu trúc Austenitic và khả năng tạo hình tốt, X5CrNiN19-9 phù hợp với những chi tiết cần uốn, dập hoặc tạo hình mà vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
Đối với môi trường chứa Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện sử dụng. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên thành phần Cr-Ni mà cần xem xét nhiệt độ, nồng độ hóa chất và thời gian tiếp xúc.
5. Quy cách và thành phần Inox X5CrNiN19-9
Quy cách phổ biến
Inox X5CrNiN19-9 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X5CrNiN19-9.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
EN 10088 quy định X5CrNiN19-9/1.4315 trong nhóm thép không gỉ Austenitic chống ăn mòn cho các sản phẩm như tấm, thép lá và dải, đồng thời vật liệu cũng xuất hiện trong tiêu chuẩn dành cho sản phẩm dài.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,06 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 18,00 – 20,00 |
| Niken (Ni) | 8,00 – 11,00 |
| Nitơ (N) | 0,12 – 0,22 |
| Molypden (Mo) | Không quy định |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được đối chiếu theo EN 10088-1 và các bảng thành phần EN 10088 hiện hành.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X5CrNiN19-9 – 1.4315 – EN 10088, đồng thời xác định dạng sản phẩm, kích thước và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với X2CrNiN18-10/1.4311 hoặc X5CrNi18-10/1.4301.
6. Mua Inox X5CrNiN19-9 ở đâu?
Khi mua Inox X5CrNiN19-9, cần xác định rõ X5CrNiN19-9, Werkstoffnummer 1.4315, tiêu chuẩn EN 10088, cùng quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp.
Do đây là thép không gỉ Austenitic có bổ sung Nitơ, nên khi nhập vật liệu cần kiểm tra đặc biệt hàm lượng Cr, Ni và N trên MTC/COA. Đây là những nguyên tố ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc Austenitic và cơ tính của vật liệu.
Đối với các ứng dụng chịu ăn mòn, cần xác định rõ môi trường làm việc, nhiệt độ, nồng độ Chloride hoặc hóa chất trước khi lựa chọn vật liệu. Nếu yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra thêm cơ tính và khả năng hàn theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, tiêu chuẩn EN, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox X5CrNiN19-9 (1.4315) là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N, nổi bật với hàm lượng Cr 18–20%, Ni 8–11% và N 0,12–0,22%. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và cơ tính, đặc biệt trong các thiết bị công nghiệp và kết cấu inox.
Tham khảo vật liệu:
