Giá Inox X6CrNiMoB17-12-2
1. Inox X6CrNiMoB17-12-2 là gì?
Inox X6CrNiMoB17-12-2 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4919, tương đương với AISI 316H. Đây là phiên bản cải tiến của inox 316H, được bổ sung một lượng nhỏ Bo (Boron) và Nitơ (N) nhằm tăng độ bền ở nhiệt độ cao cũng như cải thiện khả năng chịu rão khi làm việc trong thời gian dài. Vật liệu được sử dụng chủ yếu trong các thiết bị áp lực, nhà máy điện, hóa dầu và hệ thống đường ống chịu nhiệt.
Nhờ hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni) và Molypden (Mo), inox X6CrNiMoB17-12-2 vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt như dòng inox 316, đồng thời có độ bền nhiệt vượt trội. Vật liệu có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 700°C, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu tải và chịu nhiệt liên tục
2. Thành phần hóa học của Inox X6CrNiMoB17-12-2
Thành phần hóa học điển hình của inox X6CrNiMoB17-12-2:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.04 – 0.08 |
| Si | ≤ 0.75 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.0 – 18.0 |
| Ni | 12.0 – 14.0 |
| Mo | 2.00 – 2.50 |
| N | ≤ 0.10 |
| B | 0.0015 – 0.0050 |
Việc bổ sung Bo với hàm lượng rất nhỏ giúp tăng khả năng chịu rão ở nhiệt độ cao, trong khi Molypden nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở. Crom và Niken giúp ổn định tổ chức Austenitic, đảm bảo độ bền và khả năng chống oxy hóa trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
3. Đặc điểm của Inox X6CrNiMoB17-12-2
Inox X6CrNiMoB17-12-2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 700°C.
- Chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Độ bền rão cao khi làm việc lâu dài.
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất và hơi nước.
- Khả năng hàn và gia công tốt.
- Chịu áp lực và ứng suất nhiệt hiệu quả.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
- Phù hợp với các hệ thống năng lượng và thiết bị áp lực.
Nhờ các đặc tính này, X6CrNiMoB17-12-2 được sử dụng phổ biến trong các nhà máy điện và công trình công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu nhiệt cao.
4. Giá Inox X6CrNiMoB17-12-2 hiện nay
Giá inox X6CrNiMoB17-12-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, ống, thanh tròn, phụ kiện).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X6CrNiMoB17-12-2 | 210.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 220.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 240.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 250.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X6CrNiMoB17-12-2
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu áp lực tốt, inox X6CrNiMoB17-12-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Đường ống hơi quá nhiệt.
- Nồi hơi công nghiệp.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy điện hạt nhân.
- Thiết bị hóa dầu.
- Bình chịu áp lực.
- Đường ống dẫn hơi và khí nóng.
- Van, mặt bích và phụ kiện chịu nhiệt.
- Thiết bị năng lượng công nghiệp.
Việc sử dụng X6CrNiMoB17-12-2 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao.
6. Kết luận
Inox X6CrNiMoB17-12-2 (1.4919) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu rão vượt trội nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Niken, Molypden cùng lượng nhỏ Bo và Nitơ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị áp lực, nhà máy điện, hóa dầu và hệ thống đường ống làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao
Giá inox X6CrNiMoB17-12-2 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Tham khảo:
