Giá Inox X6CrNiMoNb17-12-2
1. Inox X6CrNiMoNb17-12-2 là gì?
Inox X6CrNiMoNb17-12-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4580, tương đương với AISI 316Cb (UNS S31640). Đây là mác inox được hợp kim hóa với Molypden (Mo) và Niobi (Nb) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và đặc biệt cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.
So với inox 316 thông thường, X6CrNiMoNb17-12-2 có Niobi giúp ổn định cacbon, hạn chế sự kết tủa cacbua crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt. Nhờ đó, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, chế tạo bình áp lực và hệ thống đường ống công nghiệp.
2. Thành phần hóa học của Inox X6CrNiMoNb17-12-2
Thành phần hóa học điển hình của inox X6CrNiMoNb17-12-2:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.08 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 10.5 – 13.5 |
| Mo | 2.0 – 2.5 |
| Nb | 10 × C đến ≤ 1.00 |
Việc bổ sung Niobi (Nb) giúp ổn định cấu trúc thép sau khi hàn, trong khi Molypden nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa clorua
3. Đặc điểm của Inox X6CrNiMoNb17-12-2
Inox X6CrNiMoNb17-12-2 có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất.
- Chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn nhờ nguyên tố Niobi.
- Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn inox 304.
- Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
- Gia công, uốn và tạo hình thuận lợi.
- Độ bền cơ học và độ dẻo cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
4. Giá Inox X6CrNiMoNb17-12-2 hiện nay
Giá inox X6CrNiMoNb17-12-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X6CrNiMoNb17-12-2 | 155.000 – 275.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 160.000 – 285.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 175.000 – 315.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 180.000 – 330.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X6CrNiMoNb17-12-2
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, inox X6CrNiMoNb17-12-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Đường ống và bồn chứa công nghiệp.
- Thiết bị dầu khí.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Bình chịu áp lực.
- Thiết bị hàng hải.
- Nhà máy giấy và bột giấy.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Thiết bị năng lượng.
- Hệ thống hơi nước và lò hơi.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X6CrNiMoNb17-12-2, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4580 / X6CrNiMoNb17-12-2.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt theo yêu cầu sử dụng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đối với các kết cấu hàn hoặc thiết bị làm việc liên tục ở nhiệt độ cao, X6CrNiMoNb17-12-2 là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể vượt trội.
7. Kết luận
Inox X6CrNiMoNb17-12-2 (1.4580 / AISI 316Cb) là thép không gỉ Austenitic chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn nhờ được ổn định bằng Niobi. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, hàng hải và chế tạo thiết bị chịu áp lực. Giá inox X6CrNiMoNb17-12-2 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
