Báo Giá Inox X6CrNiSiNCe19-10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X6CrNiSiNCe19-10 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, thuộc hệ thống ký hiệu EN. Với thành phần khoảng 18–20% Crom, 9–11% Niken cùng Silicon, Nitơ và Cerium được bổ sung để cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, vật liệu phù hợp với các chi tiết chịu nhiệt, thiết bị công nghiệp, lò nung và hệ thống xử lý khí nóng. Mác thép này cần được đối chiếu theo đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi lựa chọn hoặc thay thế vật liệu.

1. Inox X6CrNiSiNCe19-10 là gì?

Inox X6CrNiSiNCe19-10 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Si-N-Ce, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và độ ổn định ở nhiệt độ cao.

Ký hiệu X6CrNiSiNCe19-10 thể hiện thành phần hợp kim chính của vật liệu: Carbon ở mức danh nghĩa thấp, Crom khoảng 19% và Niken khoảng 10%, đồng thời có bổ sung Silicon, Nitơ và Cerium. Sự kết hợp này giúp vật liệu duy trì cấu trúc Austenitic và cải thiện khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt.

Inox X6CrNiSiNCe19-10 không có từ tính hoặc chỉ có từ tính rất thấp ở trạng thái Austenitic thông thường. Khác với các mác Ferritic hoặc Martensitic, vật liệu không được lựa chọn để đạt độ cứng cao bằng tôi.

Nhờ hàm lượng Cr-Ni tương đối cao và các nguyên tố Si, N, Ce, X6CrNiSiNCe19-10 phù hợp với những ứng dụng mà thép không gỉ thông thường không đáp ứng được yêu cầu về nhiệt độ làm việc.

2. Báo giá Inox X6CrNiSiNCe19-10 mới nhất

Giá Inox X6CrNiSiNCe19-10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X6CrNiSiNCe19-10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X6CrNiSiNCe19-10 tấm 320.000 – 560.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiSiNCe19-10 cuộn 315.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiSiNCe19-10 láp tròn đặc 350.000 – 610.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiSiNCe19-10 thanh vuông 345.000 – 600.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X6CrNiSiNCe19-10 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần Cr-Ni-Si-N-Ce và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X6CrNiSiNCe19-10

Inox X6CrNiSiNCe19-10 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
  • Có hàm lượng Crom cao khoảng 19%.
  • Niken khoảng 9–11%.
  • Có bổ sung Silicon.
  • Có Nitơ trong thành phần hợp kim.
  • Có bổ sung Cerium để hỗ trợ khả năng chống oxy hóa.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
  • Có độ dẻo và độ dai tốt.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
  • Có khả năng hàn phù hợp với các quy trình kỹ thuật.
  • Phù hợp với các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt cao.

Sự hiện diện của Silicon và Cerium có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Cerium và các nguyên tố đất hiếm có thể giúp cải thiện độ bám dính và độ ổn định của lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép khi làm việc trong môi trường nhiệt.

Hàm lượng Niken cao giúp ổn định cấu trúc Austenitic, trong khi Crom tạo lớp màng thụ động và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn. Vì vậy, X6CrNiSiNCe19-10 có thể được xem là vật liệu chuyên dụng hơn so với các mác inox Austenitic thông dụng như SUS304 trong một số ứng dụng nhiệt.

4. Ứng dụng của Inox X6CrNiSiNCe19-10

Nhờ khả năng chống oxy hóa và ổn định ở nhiệt độ cao, Inox X6CrNiSiNCe19-10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị và chi tiết lò nung.
  • Buồng đốt và hệ thống khí nóng.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Bộ phận chịu nhiệt của máy móc.
  • Hệ thống xử lý khí thải.
  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Ống và chi tiết dẫn khí nóng.
  • Chi tiết trong ngành năng lượng.
  • Thiết bị nhiệt công nghiệp.
  • Các kết cấu làm việc trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao.

Vật liệu đặc biệt phù hợp với những vị trí cần đồng thời chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.

Trong thiết kế thiết bị nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cực đại, môi trường khí, chu kỳ gia nhiệt và tải trọng cơ học. Những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của vật liệu.

5. Quy cách và thành phần Inox X6CrNiSiNCe19-10

Quy cách phổ biến

Inox X6CrNiSiNCe19-10 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X6CrNiSiNCe19-10.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Dạng sản phẩm được lựa chọn tùy theo thiết kế thiết bị, nhiệt độ làm việc, yêu cầu gia công và tiêu chuẩn sản phẩm.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,08%
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 18–20%
Niken (Ni) Khoảng 9–11%
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Cerium (Ce) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Do X6CrNiSiNCe19-10 là mác thép chuyên dụng, giới hạn thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất. Khi đặt hàng cần yêu cầu MTC/COA để xác nhận chính xác Cr, Ni, Si, N và Ce.

Không nên tự động thay thế vật liệu này bằng SUS304, SUS316 hoặc các mác inox chịu nhiệt khác chỉ dựa trên hàm lượng Cr-Ni. Cần đối chiếu cả khả năng chống oxy hóa, cơ tính nhiệt và tiêu chuẩn sản phẩm.

6. Mua Inox X6CrNiSiNCe19-10 ở đâu?

Khi mua Inox X6CrNiSiNCe19-10, cần xác định chính xác ký hiệu mác thép, tiêu chuẩn EN áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái cung cấp và nhiệt độ làm việc dự kiến.

Đối với các ứng dụng lò nung, thiết bị xử lý nhiệt, hệ thống khí nóng và thiết bị công nghiệp, nên cung cấp cho nhà cung cấp đầy đủ yêu cầu về nhiệt độ, môi trường khí và cơ tính để lựa chọn đúng vật liệu.

Do đây là thép không gỉ Austenitic chuyên dụng, cần kiểm tra đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đặc biệt là thành phần Cr-Ni-Si-N-Ce trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox X6CrNiSiNCe19-10 là vật liệu Austenitic Cr-Ni-Si-N-Ce phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và ổn định ở nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho thiết bị nhiệt, lò nung, hệ thống khí nóng và các chi tiết công nghiệp chuyên dụng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo