Giá Inox X6CrNiSiNCe19-10
1. Inox X6CrNiSiNCe19-10 là gì?
Inox X6CrNiSiNCe19-10 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4818, tương đương với UNS S30415 (153 MA®). Đây là mác inox được phát triển chuyên dụng cho các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao, với khả năng chống oxy hóa và chống biến dạng nhiệt vượt trội so với các mác inox Austenitic thông thường. Thành phần hợp kim gồm Crom (Cr), Niken (Ni), Silic (Si), Nitơ (N) và Cerium (Ce) giúp hình thành lớp màng oxit bền vững, nâng cao khả năng chịu nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
So với inox 304, X6CrNiSiNCe19-10 có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao tốt hơn đáng kể. Vật liệu có thể vận hành ổn định trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ khoảng 1000°C, thích hợp cho các hệ thống lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, nhà máy xi măng, hóa dầu và nhiệt điện.
2. Thành phần hóa học của Inox X6CrNiSiNCe19-10
Thành phần hóa học điển hình của inox X6CrNiSiNCe19-10:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.04 – 0.08 |
| Si | 1.00 – 2.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 18.0 – 20.0 |
| Ni | 9.0 – 11.0 |
| N | 0.12 – 0.20 |
| Ce | 0.03 – 0.08 |
Hàm lượng Silic, Nitơ và Cerium giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, cải thiện độ bền rão và tăng độ ổn định của lớp oxit bảo vệ trên bề mặt vật liệu. Trong khi đó, Crom và Niken giúp duy trì cấu trúc Austenitic, tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo độ bền cơ học lâu dài
3. Đặc điểm của Inox X6CrNiSiNCe19-10
Inox X6CrNiSiNCe19-10 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1000°C.
- Chống oxy hóa rất tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Chống biến dạng và bền rão khi làm việc liên tục.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng hàn và gia công thuận lợi.
- Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ lớn.
- Bề mặt bền đẹp, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Giảm chi phí bảo trì cho thiết bị chịu nhiệt.
Nhờ các đặc tính trên, X6CrNiSiNCe19-10 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt và độ bền cao
4. Giá Inox X6CrNiSiNCe19-10 hiện nay
Giá inox X6CrNiSiNCe19-10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, BA, 2B…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và các nguyên tố hợp kim.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X6CrNiSiNCe19-10 | 185.000 – 320.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 190.000 – 330.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 210.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 220.000 – 380.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.
5. Ứng dụng của Inox X6CrNiSiNCe19-10
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox X6CrNiSiNCe19-10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Lò nung công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy xi măng.
- Thiết bị hóa dầu.
- Thiết bị luyện kim.
- Buồng đốt công nghiệp.
- Van, mặt bích và phụ kiện chịu nhiệt.
Việc sử dụng X6CrNiSiNCe19-10 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất vận hành trong môi trường nhiệt độ cao
6. Kết luận
Inox X6CrNiSiNCe19-10 (1.4818) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt đến khoảng 1000°C và duy trì cơ tính ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với thành phần hợp kim gồm Crom, Niken, Silic, Nitơ và Cerium, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt điện, hóa dầu, luyện kim, sản xuất xi măng và chế tạo lò công nghiệp.
Giá inox X6CrNiSiNCe19-10 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
