Giá Inox X6CrNiTi18-10

1. Inox X6CrNiTi18-10 là gì?

Inox X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic có bổ sung Titan (Ti) để ổn định cấu trúc vật liệu, giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn và nâng cao khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Theo tiêu chuẩn EN, mác thép này có số vật liệu 1.4541 và tương đương với AISI 321, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.

Nhờ thành phần hợp kim gồm khoảng 17–19% Crom (Cr), 9–12% Niken (Ni) cùng nguyên tố Titan, inox X6CrNiTi18-10 có độ bền cơ học cao, khả năng hàn tốt và hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm được cung cấp dưới nhiều dạng như inox tấm, inox cuộn, thanh tròn, thanh vuông, thanh la, thanh lục giác, ống đúc, ống hàn và dây inox, đáp ứng nhu cầu của nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo.


2. Đặc điểm của Inox X6CrNiTi18-10

Inox X6CrNiTi18-10 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic ổn định bằng Titan.
  • Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa cao.
  • Chống ăn mòn liên kết hạt hiệu quả sau khi hàn.
  • Làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Độ bền cơ học lớn, chịu tải tốt.
  • Dễ hàn, cắt, uốn và gia công cơ khí.
  • Độ dẻo cao, thuận lợi cho quá trình tạo hình.
  • Bề mặt sáng bóng, có tính thẩm mỹ cao.
  • Khả năng chịu nhiệt và chịu sốc nhiệt tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong nhiều điều kiện làm việc.

3. Giá Inox X6CrNiTi18-10 hiện nay

Giá inox X6CrNiTi18-10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách, độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá Crom, Niken, Titan và tình hình thị trường thép không gỉ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

Mức giá tham khảo hiện nay như sau:

  • Inox tấm X6CrNiTi18-10: khoảng 85.000 – 210.000 VNĐ/kg.
  • Inox cuộn X6CrNiTi18-10: khoảng 82.000 – 200.000 VNĐ/kg.
  • Inox thanh tròn X6CrNiTi18-10: khoảng 95.000 – 235.000 VNĐ/kg.
  • Inox ống X6CrNiTi18-10: khoảng 100.000 – 250.000 VNĐ/kg.
  • Gia công theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ, quy cách và số lượng đặt hàng.

Inox X6CrNiTi18-10

Giá tham khảo: 82.000 – 250.000 VNĐ/kg

📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.


4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá inox X6CrNiTi18-10 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Thành phần hợp kim Crom, Niken và Titan.
  • Quy cách và kích thước sản phẩm.
  • Độ dày vật liệu.
  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống…).
  • Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
  • Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Chứng nhận CO-CQ.
  • Chi phí gia công theo yêu cầu.
  • Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.

5. Ứng dụng của Inox X6CrNiTi18-10

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, inox X6CrNiTi18-10 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và kết cấu công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: chế tạo bồn chứa, đường ống và thiết bị chống ăn mòn.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: bộ trao đổi nhiệt, lò hơi và hệ thống gia nhiệt.
  • Ngành dầu khí: đường ống và thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Ngành thực phẩm: dây chuyền chế biến và bồn chứa thực phẩm.
  • Hệ thống ống xả ô tô: các chi tiết chịu nhiệt và khí thải.
  • Đóng tàu: các bộ phận làm việc trong môi trường biển.
  • Gia công CNC: sản xuất các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thiết bị năng lượng: linh kiện cho nhà máy nhiệt điện và hệ thống công nghiệp.
  • Công nghiệp hàng không: một số chi tiết yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.

6. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Chống ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Dễ hàn và gia công.
  • Độ dẻo tốt, dễ tạo hình.
  • Bề mặt sáng bóng, đẹp mắt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
  • Hiệu quả kinh tế cao trong quá trình sử dụng.

7. Kết luận

Hiện nay, giá Inox X6CrNiTi18-10 dao động khoảng 82.000 – 250.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt cao, hạn chế ăn mòn sau khi hàn và độ bền cơ học ổn định, inox X6CrNiTi18-10 là vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các ngành cơ khí chế tạo, hóa chất, thực phẩm, năng lượng, ô tô, hàng không và thiết bị công nghiệp hiện đại.

👉 Tham khảo:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo