Báo Giá Inox X7Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X7Cr13 là mác thép không gỉ Crom thuộc hệ tiêu chuẩn DIN cũ, có số vật liệu 1.4000. Vật liệu chứa khoảng 12–14% Crom và Carbon tối đa khoảng 0,08%, có từ tính và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. X7Cr13 thường được đối chiếu với X6Cr13, AISI 403, UNS S40300, SUS403 và BS 403S17 trong các bảng vật liệu quốc tế.

1. Inox X7Cr13 là gì?

Inox X7Cr13 là thép không gỉ Crom, thuộc hệ thống ký hiệu DIN cũ với Werkstoffnummer 1.4000. Trong các tiêu chuẩn EN hiện đại, vật liệu 1.4000 thường được gọi là X6Cr13; X7Cr13 là ký hiệu cũ được sử dụng trong một số tài liệu DIN.

Thành phần hóa học đặc trưng của X7Cr13 gồm Carbon tối đa khoảng 0,08%, Silicon ≤1%, Mangan ≤1%, Phốt pho ≤0,045%, Lưu huỳnh ≤0,030% và Crom khoảng 12–14%.

Một số bảng đối chiếu quốc tế liên hệ X7Cr13 – 1.4000 với AISI 403, UNS S40300, SUS403 và BS 403S17. Tuy nhiên, các bảng tương đương có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm; vì vậy không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên mác.

X7Cr13 có từ tính, khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường và phù hợp với các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp và một số ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa.

2. Báo giá Inox X7Cr13 mới nhất

Giá Inox X7Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X7Cr13

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X7Cr13 tấm 195.000 – 365.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr13 cuộn 190.000 – 355.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr13 láp tròn đặc 215.000 – 395.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr13 thanh vuông 210.000 – 385.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X7Cr13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng Werkstoffnummer 1.4000, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X7Cr13

Inox X7Cr13 có những đặc điểm nổi bật:

  • Ký hiệu DIN cũ: X7Cr13.
  • Số vật liệu: 1.4000.
  • Ký hiệu EN hiện đại thường gặp: X6Cr13.
  • Thuộc nhóm thép không gỉ Crom có từ tính.
  • Carbon tối đa khoảng 0,08%.
  • Crom khoảng 12–14%.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
  • Có từ tính.
  • Có thể sử dụng trong các môi trường công nghiệp thông thường.
  • Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí và thiết bị chịu oxy hóa.
  • Không phù hợp với môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu chưa đánh giá kỹ thuật.

Một số bảng dữ liệu phân loại 1.4000/X7Cr13 trong nhóm inox Martensitic, trong khi các tài liệu EN hiện đại thường mô tả X6Cr13/1.4000 theo hệ Ferritic. Do đó, khi lựa chọn vật liệu cho nhiệt luyện hoặc yêu cầu cơ tính cụ thể, cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA của đúng lô hàng, thay vì chỉ dựa vào tên X7Cr13.

X7Cr13 có hàm lượng Cr đủ để tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn phù hợp trong môi trường thông thường.

4. Ứng dụng của Inox X7Cr13

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa, Inox X7Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chi tiết máy và cơ khí.
  • Trục và chốt.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Phụ kiện xây dựng.
  • Chi tiết thiết bị nhiệt.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường oxy hóa.
  • Một số sản phẩm dao kéo.
  • Thiết bị và linh kiện công nghiệp.
  • Thanh và tấm chế tạo máy.
  • Các chi tiết yêu cầu vật liệu có từ tính.
  • Bộ phận làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Các bảng đối chiếu vật liệu công nghiệp liên hệ X7Cr13/1.4000 với AISI 403, SUS403 và BS 403S17, trong đó AISI 403 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí và ứng dụng chịu nhiệt phù hợp.

Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox Cr-Mo hoặc Austenitic phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Inox X7Cr13

Quy cách phổ biến

Inox X7Cr13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox X7Cr13.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Dây inox.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Đối với sản phẩm cơ khí, cần xác định rõ kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp trước khi đặt hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu X7Cr13/1.4000 theo DIN cũ. Một số tài liệu EN hiện đại sử dụng tên X6Cr13 cho Werkstoff 1.4000, do đó khi đặt hàng cần ghi rõ X7Cr13 – 1.4000 – tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm với các mác Cr13 khác.

Đặc biệt, không nên mặc định X7Cr13 hoàn toàn giống X10Cr13/1.4006, X20Cr13/1.4021 hoặc X7Cr14/1.4001, vì hàm lượng Carbon và đặc tính vật liệu của từng mác khác nhau.

6. Mua Inox X7Cr13 ở đâu?

Khi mua Inox X7Cr13, cần xác định chính xác X7Cr13, Werkstoff 1.4000, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp.

X7Cr13 thường được đối chiếu với X6Cr13, AISI 403, UNS S40300, SUS403 và BS 403S17. Một số bảng kỹ thuật cũng ghi nhận X7Cr13 là ký hiệu cũ của X6Cr13/1.4000. Vì vậy, khi thay thế vật liệu cần đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính theo đúng tiêu chuẩn.

Đối với các ứng dụng cơ khí, thiết bị nhiệt hoặc chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa, nên xác định rõ nhiệt độ làm việc, môi trường ăn mòn, tải trọng và yêu cầu gia công trước khi lựa chọn vật liệu.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, Werkstoffnummer, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox X7Cr13 là thép không gỉ Cr có Werkstoffnummer 1.4000, thường gặp với tên X6Cr13 trong tiêu chuẩn EN hiện đại. Với khoảng 12–14% Cr và Carbon thấp, vật liệu phù hợp cho chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, phụ kiện xây dựng và các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức vừa phải.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo