Báo Giá Inox X7Cr14 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X7Cr14 là thép không gỉ Ferritic Crom, thuộc vật liệu Werkstoff 1.4001 theo hệ DIN cũ. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 13–15%, Carbon tối đa khoảng 0,08% và có từ tính. X7Cr14 được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí, phụ kiện xây dựng, dao kéo và các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức vừa phải. Một số bảng đối chiếu liên hệ X7Cr14 với 1.4001, SUS410S và AISI 410S, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế vật liệu.

1. Inox X7Cr14 là gì?

Inox X7Cr14 là mác thép không gỉ có ký hiệu theo DIN, với Werkstoffnummer 1.4001. Thành phần đặc trưng của vật liệu là Crom ở mức khoảng 13–15%, Carbon tối đa 0,08%, Silicon và Mangan tối đa khoảng 1,00%. Đây là vật liệu có cấu trúc Ferritic và có từ tính.

X7Cr14 thường được sử dụng khi cần vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn thép Carbon thông thường nhưng không yêu cầu mức chống ăn mòn cao như các mác Austenitic chứa Niken.

Một số bảng tương thích vật liệu đối chiếu X7Cr14 – 1.4001 với AISI 410S/UNS S41008 và SUS410S. Tuy nhiên, đây chỉ là các mối quan hệ tham khảo; khi sử dụng cho sản phẩm kỹ thuật cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản xuất.

2. Báo giá Inox X7Cr14 mới nhất

Giá Inox X7Cr14 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X7Cr14

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X7Cr14 tấm 195.000 – 365.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr14 cuộn 190.000 – 355.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr14 láp tròn đặc 215.000 – 395.000 VNĐ/kg
Inox X7Cr14 thanh vuông 210.000 – 385.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X7Cr14 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, Werkstoffnummer 1.4001, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X7Cr14

Inox X7Cr14 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Werkstoffnummer 1.4001.
  • Ký hiệu DIN: X7Cr14.
  • Hàm lượng Crom khoảng 13–15%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,08%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
  • Có độ ổn định tương đối tốt trong môi trường thông thường.
  • Có thể sử dụng cho các chi tiết cơ khí và phụ kiện xây dựng.
  • Không phù hợp với các môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu không có đánh giá kỹ thuật riêng.

Theo dữ liệu của vật liệu 1.4001, X7Cr14 thuộc nhóm Ferritic stainless steel, với C ≤0,08%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,030% và Cr khoảng 13–15%.

Một số tài liệu kỹ thuật cũng liệt kê X7Cr14 cho các ứng dụng như armatures, phụ kiện xây dựng và dao kéo.

4. Ứng dụng của Inox X7Cr14

Nhờ hàm lượng Crom tương đối cao và cấu trúc Ferritic, Inox X7Cr14 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Phụ kiện xây dựng.
  • Armatures và chi tiết kết cấu.
  • Dao kéo.
  • Chi tiết máy.
  • Bu lông, đai ốc và phụ kiện cơ khí.
  • Linh kiện thiết bị inox.
  • Tấm và thanh dùng trong chế tạo máy.
  • Một số thiết bị công nghiệp làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Chi tiết cần khả năng chống oxy hóa.
  • Các sản phẩm cơ khí yêu cầu vật liệu có từ tính.

Một số dữ liệu kỹ thuật của X7Cr14/1.4001 ghi nhận các ứng dụng liên quan đến armatures, building fittings và cutlery.

Đối với môi trường có nồng độ Chloride cao, axit hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn X7Cr14 và cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox X7Cr14

Quy cách phổ biến

Inox X7Cr14 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X7Cr14.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Ống và phụ kiện.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Các dạng thanh và tấm có thể được lựa chọn tùy theo yêu cầu gia công, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015 – 0,030
Crom (Cr) 13,00 – 15,00
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Nhôm (Al) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Sắt (Fe) Còn lại

Dữ liệu của 1.4001/X7Cr14 cho thấy Cr nằm trong khoảng 13–15%, trong khi C ≤0,08%, Si ≤1%, Mn ≤1% và P ≤0,040%. Giới hạn S có thể thay đổi theo dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.

Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ X7Cr14 – 1.4001 – tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm với X6Cr13/1.4000 hoặc các mác inox Crom khác có thành phần gần nhau.

6. Mua Inox X7Cr14 ở đâu?

Khi mua Inox X7Cr14, cần xác định rõ Werkstoffnummer 1.4001, ký hiệu X7Cr14, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp. Đối với các chi tiết cơ khí hoặc phụ kiện xây dựng, cần kiểm tra thêm yêu cầu về cơ tính và khả năng chống ăn mòn của môi trường sử dụng.

X7Cr14 thường được đối chiếu với nhóm SUS410S/AISI 410S/UNS S41008 trong một số bảng tương thích, trong khi các bảng khác liên hệ vật liệu này với X6Cr13/1.4000. Do đó, không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên mác; cần đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách trước khi nhập hàng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo