Giá Inox X8CrMnNi19-6-3

1. Inox X8CrMnNi19-6-3 là gì?

Inox X8CrMnNi19-6-3 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4376. Đây là dòng inox thuộc nhóm 200 Series, được thiết kế với hàm lượng Mangan (Mn) cao nhằm thay thế một phần Niken (Ni), giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính gia công tốt

Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, inox X8CrMnNi19-6-3 có khả năng tạo hình, dập nguội, hàn và gia công cơ khí thuận lợi. Vật liệu còn có độ bền kéo khá cao, khả năng chịu va đập tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo, thiết bị gia dụng, xây dựng, trang trí nội ngoại thất và sản xuất thiết bị công nghiệp. Đây là lựa chọn kinh tế cho những công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn khắt khe như các mác inox 304 hoặc 316.


2. Thành phần hóa học của Inox X8CrMnNi19-6-3

Thành phần hóa học điển hình của inox X8CrMnNi19-6-3 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.10
Si ≤ 1.00
Mn 5.00 – 8.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 17.00 – 20.50
Ni 2.00 – 4.50
N ≤ 0.30

Sự kết hợp giữa Crom, Mangan và Nitơ giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa, tăng độ bền cơ học và cải thiện tính ổn định của cấu trúc Austenitic. Trong khi đó, hàm lượng Niken được giảm xuống nhằm tối ưu giá thành mà vẫn đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.


3. Đặc điểm của Inox X8CrMnNi19-6-3

Inox X8CrMnNi19-6-3 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao.
  • Khả năng chịu va đập và chịu mài mòn khá tốt.
  • Dễ gia công cắt, uốn, dập và tạo hình.
  • Khả năng hàn tốt bằng các phương pháp hàn phổ biến.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
  • Có khả năng hóa bền khi gia công nguội.
  • Giá thành cạnh tranh nhờ giảm hàm lượng Niken.

Những đặc điểm này giúp X8CrMnNi19-6-3 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, tính thẩm mỹ tốt và chi phí đầu tư hợp lý


4. Giá Inox X8CrMnNi19-6-3 hiện nay

Giá inox X8CrMnNi19-6-3 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X8CrMnNi19-6-3 85.000 – 145.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 90.000 – 155.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 105.000 – 180.000 VNĐ/kg
Ống inox 110.000 – 190.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.


5. Ứng dụng của Inox X8CrMnNi19-6-3

Với độ bền cao và khả năng gia công tốt, inox X8CrMnNi19-6-3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Thiết bị xây dựng.
  • Lan can, cầu thang và hạng mục trang trí.
  • Thiết bị vận chuyển vật liệu.
  • Chi tiết dập nguội và tạo hình.
  • Nội thất inox.
  • Thiết bị công nghiệp thông dụng.

Việc sử dụng vật liệu này giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo dưỡng và đảm bảo hiệu quả sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

6. Kết luận

Inox X8CrMnNi19-6-3 (1.4376) là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 200 Series, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn khá, dễ gia công và có giá thành hợp lý. Nhờ hàm lượng Mangan cao và Niken được tối ưu, vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí, xây dựng, thiết bị gia dụng và công nghiệp chế tạo.

Giá inox X8CrMnNi19-6-3 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và tình hình thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo