Giá Inox X8CrNiTi18-10

1. Inox X8CrNiTi18-10 là gì?

Inox X8CrNiTi18-10 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4878, tương đương với AISI 321H. Đây là phiên bản có hàm lượng carbon cao hơn của inox 321 và được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua crom khi làm việc ở nhiệt độ cao. Vì vậy, vật liệu có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tốt sau hàn và duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ cao. (

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox X8CrNiTi18-10 được sử dụng phổ biến trong các ngành nhiệt điện, hóa dầu, lò công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống ống dẫn khí nóng và các chi tiết làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến khoảng 850°C.


2. Thành phần hóa học của Inox X8CrNiTi18-10

Thành phần hóa học điển hình của inox X8CrNiTi18-10:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.04 – 0.10
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 19.0
Ni 9.0 – 12.0
Ti ≥ 5 × C (tối đa khoảng 0.80)

Việc bổ sung Titan giúp liên kết với carbon để ngăn ngừa sự hình thành cacbua crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn. Điều này giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và nâng cao tuổi thọ khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao


3. Đặc điểm của Inox X8CrNiTi18-10

Inox X8CrNiTi18-10 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa rất tốt.
  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 850°C.
  • Chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
  • Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Dễ gia công và tạo hình.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
  • Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường công nghiệp.

So với inox 304 hoặc 321 thông thường, X8CrNiTi18-10 được thiết kế chuyên cho các ứng dụng chịu nhiệt kéo dài, giúp thiết bị vận hành ổn định và giảm chi phí bảo trì


4. Giá Inox X8CrNiTi18-10 hiện nay

Giá inox X8CrNiTi18-10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và Titan trên thị trường.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X8CrNiTi18-10 185.000 – 320.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 190.000 – 330.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 210.000 – 360.000 VNĐ/kg
Ống inox 220.000 – 380.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.


5. Ứng dụng của Inox X8CrNiTi18-10

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, inox X8CrNiTi18-10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Lò công nghiệp và thiết bị nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Đường ống dẫn khí nóng.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Thiết bị xử lý khí thải.
  • Bồn chứa và đường ống chịu nhiệt.
  • Chi tiết động cơ và tua-bin.
  • Thiết bị sản xuất xi măng.
  • Van, mặt bích và phụ kiện chịu nhiệt.

Việc sử dụng X8CrNiTi18-10 giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất vận hành trong môi trường nhiệt độ cao


6. Kết luận

Inox X8CrNiTi18-10 (1.4878) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn liên tinh thể và duy trì cơ tính tốt ở nhiệt độ cao. Nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Niken và Titan, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành nhiệt điện, hóa dầu, luyện kim, chế tạo lò công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt.

Giá inox X8CrNiTi18-10 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo