Giá Inox X9CrMnCuNB17-8-3

1. Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là gì?

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4597, tương đương với AISI 204Cu (UNS S20430). Đây là dòng inox thuộc nhóm 200 Series, được hợp kim hóa với Crom (Cr), Mangan (Mn), Đồng (Cu), Niken (Ni), Nitơ (N) và một lượng rất nhỏ Bo (B) nhằm nâng cao độ bền cơ học, khả năng tạo hình và chống ăn mòn.

So với inox 201 và 202, X9CrMnCuNB17-8-3 có hàm lượng Đồng cao hơn, giúp cải thiện khả năng dập sâu, tăng độ dẻo và giảm hiện tượng nứt khi gia công. Đồng thời, Nitơ góp phần nâng cao giới hạn chảy và độ bền kéo, giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng chịu tải và yêu cầu độ bền cao. Nhờ những đặc tính này, mác inox được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị gia dụng, chế biến thực phẩm, nội thất và kết cấu công nghiệp.


2. Thành phần hóa học của Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Thành phần hóa học điển hình của inox X9CrMnCuNB17-8-3 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.10
Si ≤ 2.00
Mn 6.50 – 8.50
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Cr 16.00 – 18.00
Ni khoảng 2.00
Cu 2.00 – 3.50
N 0.15 – 0.30
B 0.0005 – 0.0050

Thành phần hợp kim này tạo nên sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công. Hàm lượng Đồng giúp tăng tính dẻo, trong khi Nitơ và Bo góp phần cải thiện cơ tính và độ ổn định của cấu trúc Austenitic

3. Đặc điểm của Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp và dân dụng.
  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao.
  • Khả năng dập sâu và tạo hình rất tốt.
  • Dễ gia công cắt, uốn và hàn.
  • Chịu va đập và chịu mài mòn khá tốt.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
  • Tuổi thọ sử dụng cao.
  • Chi phí đầu tư hợp lý hơn so với nhiều mác inox Austenitic có hàm lượng Niken cao.

Nhờ sự kết hợp giữa Đồng, Nitơ và Bo, vật liệu có khả năng gia công vượt trội, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm yêu cầu dập nguội hoặc tạo hình phức tạp.


4. Giá Inox X9CrMnCuNB17-8-3 hiện nay

Giá inox X9CrMnCuNB17-8-3 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá nguyên liệu hợp kim trên thị trường.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X9CrMnCuNB17-8-3 95.000 – 165.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 98.000 – 170.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 115.000 – 195.000 VNĐ/kg
Ống inox 120.000 – 205.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường.


5. Ứng dụng của Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và khả năng gia công tốt, inox X9CrMnCuNB17-8-3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.
  • Thiết bị dập nguội và tạo hình.
  • Nội thất và ngoại thất inox.
  • Lan can, cầu thang và kết cấu xây dựng.
  • Thiết bị vận chuyển vật liệu.
  • Chi tiết máy và phụ kiện inox.

Việc sử dụng X9CrMnCuNB17-8-3 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả vận hành trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.


6. Kết luận

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 (1.4597) là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm AISI 204Cu, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công vượt trội. Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Mangan, Đồng, Nitơ và Bo, vật liệu đáp ứng hiệu quả nhu cầu của nhiều ngành như cơ khí, chế tạo thiết bị, thực phẩm, xây dựng và công nghiệp hiện đại.

Giá inox X9CrMnCuNB17-8-3 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo