Giá Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

1. Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là gì?

Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4618. Đây là mác thép thuộc nhóm 200 Series, được phát triển nhằm tối ưu giữa khả năng chống ăn mòn, tính gia công và hiệu quả kinh tế. Thành phần hợp kim gồm Crom (Cr), Mangan (Mn), Niken (Ni), Đồng (Cu)Nitơ (N) giúp vật liệu có cơ tính cao, khả năng tạo hình tốt và chi phí thấp hơn so với các mác inox có hàm lượng Niken lớnSo với inox 201 thông thường, X9CrMnNiCu17-8-5-2 được bổ sung Đồng (Cu), giúp cải thiện khả năng dập sâu, tăng độ dẻo và nâng cao khả năng chống ăn mòn. Mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị gia dụng, cơ khí, xây dựng, trang trí nội ngoại thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác yêu cầu vật liệu có độ bền cao, tính thẩm mỹ tốt và giá thành hợp lý.

2. Thành phần hóa học của Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

Thành phần hóa học điển hình của inox X9CrMnNiCu17-8-5-2:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.10
Si ≤ 1.00
Mn 5.50 – 9.50
P ≤ 0.070
S ≤ 0.010
Cr 16.50 – 18.50
Ni 4.50 – 5.50
Cu 1.00 – 2.50
N ≤ 0.15

Hàm lượng Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp chống oxy hóa và ăn mòn. Mangan thay thế một phần Niken để giảm chi phí sản xuất, trong khi Đồng giúp tăng khả năng tạo hình và Nitơ góp phần nâng cao độ bền kéo cũng như giới hạn chảy của vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp và dân dụng.
  • Độ bền kéo cao, chịu tải và chịu va đập tốt.
  • Khả năng dập sâu và tạo hình vượt trội.
  • Dễ gia công, cắt, uốn và hàn.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
  • Khả năng hóa bền khi gia công nguội.
  • Tuổi thọ sử dụng cao.
  • Giá thành cạnh tranh hơn so với nhiều mác inox Austenitic truyền thống.

Nhờ sự kết hợp giữa Đồng và Nitơ, vật liệu có tính dẻo cao, thích hợp cho các chi tiết cần dập sâu hoặc tạo hình phức tạp mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học tốt.


4. Giá Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 hiện nay

Giá inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và các nguyên tố hợp kim.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 90.000 – 155.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 95.000 – 165.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 110.000 – 190.000 VNĐ/kg
Ống inox 115.000 – 200.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.


5. Ứng dụng của Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và khả năng gia công thuận lợi, inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Kết cấu cơ khí.
  • Linh kiện ô tô, xe máy.
  • Thiết bị xây dựng.
  • Lan can, cầu thang và hạng mục trang trí.
  • Thiết bị vận chuyển và băng tải.
  • Nội thất inox.
  • Chi tiết dập nguội và tạo hình.

Việc sử dụng X9CrMnNiCu17-8-5-2 giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền cũng như tính thẩm mỹ trong nhiều ứng dụng công nghiệp


6. Kết luận

Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 (1.4618) là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 200 Series, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt, tính tạo hình vượt trội và giá thành hợp lý. Nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Mangan, Niken, Đồng và Nitơ, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thực phẩm, xây dựng, sản xuất thiết bị gia dụng và công nghiệp chế tạo.

Giá inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo