Báo Giá Inox Y1Cr18Ni9Se Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Y1Cr18Ni9Se là thép không gỉ Austenitic dễ gia công theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 8–10% Niken và được bổ sung Selenium (Se) nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt. Theo các bảng đối chiếu vật liệu, mác này thường được liên hệ với Y12Cr18Ni9Se, SUS303Se và UNS S30323, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.

1. Inox Y1Cr18Ni9Se là gì?

Inox Y1Cr18Ni9Se là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được thiết kế để nâng cao khả năng gia công cơ khí, đặc biệt trong quá trình tiện tự động và sản xuất linh kiện số lượng lớn. Chữ Y trong ký hiệu thép Trung Quốc thường liên quan đến nhóm thép dễ cắt gọt; thành phần Selenium hỗ trợ quá trình tạo phoi khi gia công.

Theo dữ liệu tham khảo của hệ tiêu chuẩn GB, vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19%, Niken 8–10%, Carbon tối đa khoảng 0,15% và Selenium được bổ sung để cải thiện tính gia công. Tên mác cũ Y1Cr18Ni9Se được ghi nhận là đã được thay thế bằng ký hiệu Y12Cr18Ni9Se trong hệ thống GB/T 20878 (2007).

Nhờ cấu trúc Austenitic, inox có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ. Tuy nhiên, gia công nguội có thể làm thay đổi tính từ.

Y1Cr18Ni9Se thường được đối chiếu với SUS303Se và UNS S30323 trong các bảng vật liệu quốc tế. Những đối chiếu này cần được xác nhận theo thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm, không nên xem là tương đương tuyệt đối.

2. Báo giá Inox Y1Cr18Ni9Se mới nhất

Giá Inox Y1Cr18Ni9Se phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.

Giá tham khảo Inox Y1Cr18Ni9Se

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Y1Cr18Ni9Se tấm 280.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox Y1Cr18Ni9Se cuộn 275.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox Y1Cr18Ni9Se láp tròn đặc 300.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox Y1Cr18Ni9Se thanh vuông 295.000 – 510.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức giá dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Hiện chưa có báo giá trực tiếp đủ tin cậy để xác nhận các mức giá trên. Giá thực tế cần được kiểm tra với nhà cung cấp theo đúng mác thép, kích thước, số lượng và chứng chỉ vật liệu.

Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng thành phần hóa học, tiêu chuẩn GB và hàm lượng Selenium.

3. Đặc điểm của Inox Y1Cr18Ni9Se

Inox Y1Cr18Ni9Se có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
  • Có bổ sung Selenium để cải thiện khả năng gia công.
  • Khả năng tiện, phay và khoan tốt hơn nhiều mác inox Austenitic thông thường.
  • Phù hợp với máy tiện tự động và gia công CNC.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình tùy trạng thái cung cấp.
  • Khả năng hàn và chống ăn mòn sau hàn cần được đánh giá theo yêu cầu cụ thể.

Ưu điểm quan trọng nhất của Y1Cr18Ni9Se là khả năng gia công cắt gọt. Selenium hỗ trợ quá trình tạo phoi, giúp gia công các chi tiết có kích thước chính xác và hình dạng phức tạp thuận lợi hơn. Mác thép này được sử dụng cho các sản phẩm như đinh tán và vít chế tạo bằng máy tiện tự động.

Tuy nhiên, các nguyên tố cải thiện khả năng gia công có thể làm giảm độ dai hoặc khả năng chống ăn mòn so với một số mác Austenitic có hàm lượng lưu huỳnh và Selenium thấp. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ khi dùng vật liệu trong môi trường Chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

4. Ứng dụng của Inox Y1Cr18Ni9Se

Nhờ khả năng gia công tốt, Inox Y1Cr18Ni9Se được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chính xác:

  • Vít, bu lông và đinh tán.
  • Chi tiết gia công CNC.
  • Trục và chốt nhỏ.
  • Linh kiện máy tiện tự động.
  • Chi tiết cơ khí chính xác.
  • Phụ kiện máy móc.
  • Linh kiện công nghiệp sản xuất hàng loạt.
  • Một số chi tiết thiết bị đo lường.
  • Các bộ phận yêu cầu độ chính xác kích thước cao.
  • Chi tiết inox cần gia công nhiều công đoạn tiện, phay và khoan.

Tài liệu kỹ thuật về Y1Cr18Ni9Se ghi nhận vật liệu phù hợp với các chi tiết như đinh tán và vít, nhờ khả năng gia công cắt gọt được cải thiện.

Đối với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá khả năng chống ăn mòn thực tế trước khi sử dụng. Nếu yêu cầu chống ăn mòn là ưu tiên hàng đầu, cần so sánh với các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox Y1Cr18Ni9Se

Quy cách phổ biến

Inox Y1Cr18Ni9Se có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Thanh tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Tấm inox.
  • Phôi gia công CNC.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác thường phù hợp với các ứng dụng tiện tự động, đặc biệt khi sản xuất vít, đinh tán và linh kiện cơ khí chính xác.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Selenium (Se) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng thành phần trên mang tính tham khảo. Các phiên bản tiêu chuẩn GB khác nhau có thể quy định giới hạn P, S và Se khác nhau; vì vậy, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Dữ liệu kỹ thuật cũng xác nhận Y1Cr18Ni9Se là thép Austenitic theo hệ tiêu chuẩn GB.

Khi đặt hàng nên ghi rõ Y1Cr18Ni9Se hoặc Y12Cr18Ni9Se – tiêu chuẩn GB áp dụng – quy cách – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với inox 303, 303Se hoặc 304 thông thường.

6. Mua Inox Y1Cr18Ni9Se ở đâu?

Khi mua Inox Y1Cr18Ni9Se, cần xác định rõ ký hiệu mác thép, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu gia công. Với các chi tiết tiện tự động hoặc linh kiện CNC, nên trao đổi với nhà cung cấp về độ chính xác kích thước, dung sai và khả năng tạo phoi.

Y1Cr18Ni9Se được đối chiếu với Y12Cr18Ni9Se và SUS303Se trong các tài liệu kỹ thuật, nhưng không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên gọi. Cần xác nhận thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng Selenium, Crom và Niken, cùng các yêu cầu cơ tính theo tiêu chuẩn đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Inox Y1Cr18Ni9Se là thép không gỉ Austenitic dễ gia công, phù hợp với vít, đinh tán, chi tiết CNC và linh kiện cơ khí chính xác. Khi lựa chọn vật liệu, cần cân bằng giữa năng suất gia công, yêu cầu cơ tính và khả năng chống ăn mòn của môi trường sử dụng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo