Báo Giá Inox Z10CN18.09 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox Z10CN18.09 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19,5% và Niken khoảng 8–10%, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Z10CN18.09 thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200 và JIS SUS302, tuy nhiên cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.
1. Inox Z10CN18.09 là gì?
Inox Z10CN18.09 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, sử dụng hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Thành phần Crom và Niken giúp hình thành cấu trúc Austenitic, mang lại độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng.
Z10CN18.09 thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200, JIS SUS302 và EN 1.4300 theo một số bảng vật liệu cũ. Một số tài liệu cũng sử dụng ký hiệu X12CrNi18-8 hoặc X10CrNi18-9 trong các bảng đối chiếu. Tuy nhiên, các ký hiệu này có thể thuộc những phiên bản tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy không nên mặc định chúng hoàn toàn tương đương.
Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19,5% và Niken khoảng 8–10%. Inox Z10CN18.09 thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau quá trình gia công nguội.
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Z10CN18.09 phù hợp với các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, phụ kiện và sản phẩm cần độ bền, độ dẻo cùng bề mặt hoàn thiện tốt.
2. Báo giá Inox Z10CN18.09 mới nhất
Giá Inox Z10CN18.09 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox Z10CN18.09
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox Z10CN18.09 tấm | 220.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Inox Z10CN18.09 cuộn | 215.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox Z10CN18.09 láp tròn đặc | 240.000 – 430.000 VNĐ/kg |
| Inox Z10CN18.09 thanh vuông | 235.000 – 420.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường được xác nhận tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế cần được kiểm tra với nhà cung cấp theo quy cách, số lượng, xuất xứ và chứng chỉ của từng lô hàng.
Khi mua Inox Z10CN18.09, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn AFNOR và mác thép thực tế.
3. Đặc điểm của Inox Z10CN18.09
Inox Z10CN18.09 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Ký hiệu theo hệ AFNOR của Pháp.
- Hàm lượng Crom khoảng 17–19,5%.
- Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có khả năng hàn phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp.
- Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi thông thường.
- Có thể hóa bền bằng biến dạng nguội.
- Có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện làm việc phù hợp.
Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Sự kết hợp này giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu gia công và chế tạo.
Tuy nhiên, Z10CN18.09 không nên được mặc định có khả năng chống ăn mòn giống inox 316 trong môi trường chứa Chloride. Khi sử dụng trong nước biển, dung dịch muối hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc và lựa chọn mác inox phù hợp.
4. Ứng dụng của Inox Z10CN18.09
Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công, Inox Z10CN18.09 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp và cơ khí.
- Chi tiết máy và phụ kiện kim loại.
- Thiết bị gia dụng.
- Dụng cụ và phụ kiện nhà bếp.
- Sản phẩm dạng tấm và dải.
- Chi tiết dập tạo hình.
- Phụ kiện và chi tiết liên kết.
- Thiết bị chế biến thực phẩm trong môi trường phù hợp.
- Các sản phẩm cần bề mặt hoàn thiện tốt.
- Chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi trường sử dụng, yêu cầu vệ sinh, nhiệt độ, tải trọng và phương pháp gia công. Với các thiết bị tiếp xúc thường xuyên với dung dịch muối hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox Z10CN18.09
Quy cách phổ biến
Inox Z10CN18.09 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox Z10CN18.09.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Silicon (Si) | ≤ 2,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,50 |
| Niken (Ni) | 8,00 – 10,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trong bảng cần được đối chiếu với tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của lô hàng. Một số bảng dữ liệu của Z10CN18-09 công bố thành phần C ≤0,12%, Cr 17–19,5% và Ni 8–10%; giới hạn của Si, Mn và các nguyên tố khác có thể khác nhau theo tiêu chuẩn được viện dẫn.
Khi đặt hàng nên ghi rõ Z10CN18.09 – AFNOR – tiêu chuẩn sản phẩm – quy cách – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 302 hoặc SUS302, cần đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính trước khi xác nhận.
6. Mua Inox Z10CN18.09 ở đâu?
Khi mua Inox Z10CN18.09, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn AFNOR, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật. Đối với các sản phẩm cần hàn, dập hoặc tạo hình, nên thông báo trước phương pháp gia công để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.
Z10CN18.09 thường được liên hệ với AISI 302 và UNS S30200, nhưng các bảng chuyển đổi tiêu chuẩn chỉ có giá trị tham khảo. Cần căn cứ vào MTC/COA để xác nhận đúng thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, quy cách và chất lượng trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox Z10CN18.09 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, công nghiệp và dân dụng nhờ độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thích hợp.
Tham khảo vật liệu:
