Báo Giá Inox Z2CN18.10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Z2CN18.10 là mác thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Mác này thường được ghi là Z2CN18-10 và thường được đối chiếu với EN 1.4306/X2CrNi19-11, AISI 304L và UNS S30403. Với hàm lượng Crom khoảng 18–20%, Niken khoảng 10–12% và Carbon thấp, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, khả năng hàn và tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

1. Inox Z2CN18.10 là gì?

Inox Z2CN18.10, thường được viết theo dạng Z2CN18-10, là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ ký hiệu AFNOR. Mác này thường được liên hệ với 1.4306/X2CrNi19-11 và AISI 304L. Cần phân biệt với Z6CN18-09, một ký hiệu AFNOR thường gắn với inox 304 tiêu chuẩn.

Vật liệu có hàm lượng Carbon thấp, giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa trong quá trình hàn so với các mác 304 có giới hạn Carbon cao hơn. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, còn Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo.

Trong điều kiện ủ thông thường, Inox Z2CN18.10 gần như không có từ tính đáng kể. Vật liệu có khả năng gia công tạo hình, hàn và đánh bóng tốt, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ sạch bề mặt và khả năng chống ăn mòn.

Các mác tương đương chỉ mang tính tham khảo. Khi thay thế bằng 304L hoặc vật liệu khác, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ của lô hàng.

2. Báo giá Inox Z2CN18.10 mới nhất

Giá Inox Z2CN18.10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.

Giá tham khảo Inox Z2CN18.10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Z2CN18.10 tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox Z2CN18.10 cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox Z2CN18.10 láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox Z2CN18.10 thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận theo thời gian thực. Giá thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp theo quy cách, tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng và nguồn hàng cụ thể.

Khi đặt mua, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng.

3. Đặc điểm của Inox Z2CN18.10

Inox Z2CN18.10 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Ký hiệu AFNOR thường gặp: Z2CN18-10.
  • Thường được đối chiếu với 304L, UNS S30403 và EN 1.4306/X2CrNi19-11.
  • Hàm lượng Carbon thấp.
  • Crom khoảng 18–20%.
  • Niken khoảng 10–12% theo thành phần tham khảo của EN 1.4306.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Khả năng hàn và tạo hình tốt.
  • Độ dẻo cao, phù hợp với gia công tấm và thiết bị chứa.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
  • Có thể bị nhiễm từ nhẹ sau gia công nguội.

Một ưu điểm quan trọng của nhóm 304L là hàm lượng Carbon thấp, giúp giảm nguy cơ kết tủa carbide tại vùng biên hạt trong quá trình hàn. Điều này có ý nghĩa với bồn chứa, đường ống và kết cấu cần duy trì khả năng chống ăn mòn sau chế tạo.

Tuy nhiên, Z2CN18.10 không nên được xem là vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường nước biển, Chloride đậm đặc hoặc hóa chất đặc thù, cần đánh giá điều kiện sử dụng và cân nhắc các mác inox phù hợp hơn.

4. Ứng dụng của Inox Z2CN18.10

Nhờ khả năng chống ăn mòn, hàn và tạo hình tốt, Inox Z2CN18.10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
  • Đường ống và phụ kiện đường ống.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị ngành đồ uống.
  • Bồn và thiết bị trong ngành hóa chất phù hợp.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Tấm inox gia công theo bản vẽ.
  • Thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng.
  • Kết cấu và vỏ máy công nghiệp.

Các tài liệu về Z2CN18-10/1.4306 ghi nhận ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, thiết bị và bồn chứa, cũng như lĩnh vực hóa chất.

Đối với thiết bị hàn, bồn chứa hoặc đường ống, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp để đáp ứng yêu cầu về cơ tính, độ sạch và khả năng chống ăn mòn.

5. Quy cách và thành phần Inox Z2CN18.10

Quy cách phổ biến

Inox Z2CN18.10 có thể được cung cấp theo yêu cầu dưới các dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Mặt bích và chi tiết gia công.
  • Sản phẩm chế tạo theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) ≤ 0,03
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 18,00 – 20,00
Niken (Ni) 10,00 – 12,00
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên tham khảo thành phần của EN 1.4306/X2CrNi19-11. Giới hạn thành phần chính xác cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của lô hàng.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ Z2CN18-10 – tiêu chuẩn AFNOR hoặc EN tương ứng – quy cách – bề mặt – trạng thái cung cấp. Không nên chỉ dựa vào tên gọi để thay thế trực tiếp bằng inox 304 hoặc 304L nếu ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

6. Mua Inox Z2CN18.10 ở đâu?

Khi mua Inox Z2CN18.10, cần xác định rõ ký hiệu vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng.

Nếu sử dụng cho bồn chứa, thiết bị thực phẩm, đường ống hoặc thiết bị hóa chất, cần xem xét thêm môi trường tiếp xúc, nhiệt độ làm việc, quy trình hàn và yêu cầu vệ sinh. Đối với ứng dụng quan trọng, nên xác nhận thành phần và cơ tính bằng MTC/COA trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox Z2CN18.10 là thép không gỉ Austenitic có Carbon thấp, thường được đối chiếu với nhóm 304L/1.4306. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và tạo hình tốt. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tiêu chuẩn và điều kiện làm việc thực tế.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo