Báo Giá Inox Z6CN18.09 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Z6CN18.09 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Vật liệu có khoảng 17–19% Crom và 8–10% Niken, hàm lượng Carbon thấp, khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn tương đối tốt. Z6CN18.09 thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400, SUS304 và EN 1.4301/X5CrNi18-10. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế trực tiếp.

1. Inox Z6CN18.09 là gì?

Inox Z6CN18.09 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni, được ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp. Theo cách diễn giải thông dụng, ký hiệu Z6CN18-09 thể hiện thép không gỉ có hàm lượng Carbon danh nghĩa khoảng 0,06%, Crom khoảng 18% và Niken khoảng 9%.

Vật liệu thuộc nhóm inox Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường, độ dẻo tốt và khả năng tạo hình thuận lợi. Inox Z6CN18.09 thường được so sánh với AISI 304, UNS S30400, SUS304 và EN 1.4301. Một số bảng đối chiếu cũng ghi nhận mác này trong nhóm thép chịu nhiệt tương ứng với 304H ở những điều kiện tiêu chuẩn nhất định, vì vậy cần xác định rõ phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.

Nhờ hàm lượng Crom và Niken, Z6CN18.09 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép Carbon thông thường, đồng thời phù hợp với nhiều quy trình gia công như cắt, uốn, dập và hàn. Vật liệu thường được sử dụng trong thiết bị thực phẩm, bồn chứa, đường ống và các kết cấu công nghiệp.

2. Báo giá Inox Z6CN18.09 mới nhất

Giá Inox Z6CN18.09 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox Z6CN18.09

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Z6CN18.09 tấm 220.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox Z6CN18.09 cuộn 215.000 – 380.000 VNĐ/kg
Inox Z6CN18.09 láp tròn đặc 240.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox Z6CN18.09 thanh vuông 235.000 – 410.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Các mức giá trên là khoảng dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Giá thực tế cần được xác nhận từ nhà cung cấp theo quy cách, số lượng, xuất xứ và thời điểm mua hàng.

Khi đặt mua, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng.

3. Đặc điểm của Inox Z6CN18.09

Inox Z6CN18.09 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,06–0,07%, tùy tiêu chuẩn áp dụng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng hàn tương đối tốt.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cách thông thường như thép không gỉ Martensitic.

Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Nhờ vậy, vật liệu thích hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng gia công và chống ăn mòn.

Tuy nhiên, Z6CN18.09 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Trong điều kiện có nồng độ Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trước khi sử dụng.

4. Ứng dụng của Inox Z6CN18.09

Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn, Inox Z6CN18.09 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Bồn chứa và bể công nghiệp.
  • Đường ống dẫn chất lỏng.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Kết cấu và chi tiết máy.
  • Thiết bị nhà bếp.
  • Phụ kiện và sản phẩm gia công inox.
  • Thiết bị công nghiệp yêu cầu bề mặt sạch, dễ vệ sinh.

Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, ống, thanh tròn, mặt bích và phụ kiện đường ống tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

Đối với ngành thực phẩm và dược phẩm, việc lựa chọn vật liệu cần đi kèm yêu cầu về độ nhẵn bề mặt, khả năng vệ sinh, quy trình hàn và điều kiện tiếp xúc thực tế.

5. Quy cách và thành phần Inox Z6CN18.09

Quy cách phổ biến

Inox Z6CN18.09 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh vuông, thanh la.
  • Ống inox.
  • Mặt bích và phụ kiện đường ống.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách đặt hàng cần nêu rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai, bề mặt hoàn thiện và tiêu chuẩn sản phẩm.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,07
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) Khoảng 8,00 – 10,00
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên mang tính tham khảo cho nhóm mác Z6CN18-09. Một số tài liệu AFNOR ghi nhận giới hạn Carbon tối đa 0,07% và Crom 17–19%; giới hạn đầy đủ của các nguyên tố cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

Khi đặt hàng nên ghi rõ Z6CN18.09 – AFNOR – dạng sản phẩm – tiêu chuẩn áp dụng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi gần giống AISI 304 để thay thế vật liệu mà chưa đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính.

6. Mua Inox Z6CN18.09 ở đâu?

Khi mua Inox Z6CN18.09, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn AFNOR, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.

Mặc dù Z6CN18.09 thường được đối chiếu với AISI 304, SUS304 và EN 1.4301, đây là quan hệ tham khảo chứ không đảm bảo tương đương tuyệt đối trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu và yêu cầu cơ tính trước khi thay thế.

Đối với các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm, nước hoặc hóa chất, cần xác định điều kiện vận hành, nhiệt độ, nồng độ chất ăn mòn và yêu cầu vệ sinh để lựa chọn đúng mác inox.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo