54.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
48.000 
191.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Vật Liệu 04Cr17Ni12MoTi20

1. Giới Thiệu Vật Liệu 04Cr17Ni12MoTi20

Vật liệu 04Cr17Ni12MoTi20 thuộc nhóm thép không gỉ austenit có bổ sung thành phần Molypden (Mo)Titan (Ti), giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, chống rỗ pitting, cũng như tăng cường tính ổn định cấu trúc ở môi trường khắc nghiệt. Đây là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất, y tế và chế tạo thiết bị áp lực nhờ tính bền, dẻo và khả năng chịu nhiệt cao.

Nhờ đặc tính chống ăn mòn vượt trội, 04Cr17Ni12MoTi20 thường được so sánh với các loại inox cao cấp như Inox 316L hoặc một số mác thép đặc biệt được sử dụng trong thiết bị y tế và công nghệ thực phẩm.

👉 Tìm hiểu thêm về các loại inox tương tự tại đây: Inox 1Cr21Ni5Ti


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 04Cr17Ni12MoTi20

Vật liệu 04Cr17Ni12MoTi20 sở hữu những tính chất kỹ thuật nổi bật sau:

  • Thành phần hóa học: chứa khoảng 16-18% Cr, 10-12% Ni, 2-3% Mo và một lượng nhỏ Ti, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn hạt và chống oxi hóa.

  • Cơ tính: độ bền kéo cao, độ dẻo tốt, duy trì khả năng làm việc bền bỉ dưới tải trọng nặng và môi trường nhiệt độ cao.

  • Khả năng hàn: dễ dàng gia công, hàn nối và xử lý bề mặt, không bị nứt gãy do hiện tượng nhạy cảm.

  • Khả năng chống ăn mòn: vượt trội trong môi trường axit yếu, muối và kiềm loãng.

👉 Tham khảo thêm các loại inox song song: Inox 329J3L


3. Ứng Dụng Của 04Cr17Ni12MoTi20

Nhờ đặc tính chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tốt, vật liệu 04Cr17Ni12MoTi20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:

  • Ngành công nghiệp hóa chất: chế tạo bồn chứa, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt.

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: sản xuất thiết bị chế biến, bồn trộn và hệ thống đường ống dẫn.

  • Ngành y tế: chế tạo dụng cụ y khoa, thiết bị phẫu thuật cần khả năng chống ăn mòn và độ sạch cao.

  • Ngành năng lượng: sử dụng trong nhà máy điện, đặc biệt là môi trường có chứa clo và các chất oxy hóa mạnh.

👉 Đọc thêm về khả năng gia công: Inox 420 có dễ gia công không?


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 04Cr17Ni12MoTi20

Vật liệu này được đánh giá cao bởi nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường chứa axit và muối.

  • Độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng và áp suất lớn.

  • Khả năng gia công tốt, dễ dàng hàn, uốn, cắt và đánh bóng.

  • Tính ổn định nhiệt, duy trì hiệu suất trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

  • Tính bền lâu dài, tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí bảo trì.

👉 Khám phá thêm: Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
👉 Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm: Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


5. Tổng Kết

Vật liệu 04Cr17Ni12MoTi20 là một lựa chọn tuyệt vời cho các ngành công nghiệp cần đến tính bền, dẻo, chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt cao. Với thành phần có sự kết hợp của Cr, Ni, Mo và Ti, loại thép này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn giúp tối ưu chi phí vận hành nhờ tuổi thọ dài.

👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Giá Cuộn Đồng 0.75mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.75mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

    Vật Liệu 316S16

    Vật Liệu 316S16 Giới Thiệu Vật Liệu 316S16 316S16 là một loại thép không gỉ [...]

    LÁ CĂN INOX 440 1.2MM

    LÁ CĂN INOX 440 1.2MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 1.2mm Lá [...]

    UNS S31400 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu UNS S31400 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

    Thép Inox SUS410S Là Gì?

    Thép Inox SUS410S – Martensitic Chống Ăn Mòn Vừa Phải, Độ Cứng Cao 1. Giới [...]

    Vật Liệu 304S15

    Vật Liệu 304S15 1. Vật Liệu 304S15 Là Gì? Thép không gỉ 304S15 là một [...]

    Hợp Kim Đồng C62400

    Hợp Kim Đồng C62400 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội [...]

    Tấm Inox 430 0.23mm

    Tấm Inox 430 0.23mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.831.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    16.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo