48.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Vật Liệu Z10CN18.09

1. Giới Thiệu Vật Liệu Z10CN18.09

Z10CN18.09 là thép martensitic không gỉ với hàm lượng C ~0.10%, Cr ~18% và Ni ~0.9%, nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đây là loại thép thường được sử dụng trong dao, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van, chi tiết máy và các linh kiện chịu mài mòn hoặc áp lực vừa đến cao.

Vật liệu Z10CN18.09 được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện vượt trội, giúp thép giữ được độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn sau gia nhiệt. Thép cũng dễ gia công, hàn và lắp ráp, phù hợp cho các ứng dụng trong cơ khí, chế tạo dụng cụ, ô tô, thực phẩm và y tế.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu Z10CN18.09

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • Carbon (C): 0.09 – 0.11%

  • Crom (Cr): 17.5 – 18.5%

  • Niken (Ni): 0.8 – 1.0%

  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.03%

  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.015%

  • Sắt (Fe): phần còn lại

Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 280 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 8%

  • Độ cứng: 56 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

🔹 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn tốt

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện dễ dàng

  • Ổn định nhiệt đến ~600°C

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không, Inox 420 có dễ bị gỉ sét không, Inox 420 có chống ăn mòn tốt không


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu Z10CN18.09

Nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn vừa phải, Z10CN18.09 được ứng dụng rộng rãi:

  • ⚙️ Chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao công nghiệp chịu lực vừa đến cao

  • 🏭 Chi tiết máy và cơ khí: trục, bánh răng, van chịu mài mòn vừa

  • 🚗 Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa

  • 🏠 Thiết bị công nghiệp và gia dụng: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ

  • 🍴 Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường oxy hóa nhẹ

  • 🏥 Ngành y tế: dụng cụ phẫu thuật và thiết bị cần độ cứng và bền mài mòn

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu Z10CN18.09

  • Độ cứng cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện dễ dàng, thuận tiện cho sản xuất và lắp ráp

  • Ổn định nhiệt tốt đến 600°C

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm về gia công inox: Inox 420 có dễ gia công không


5. Tổng Kết Về Vật Liệu Z10CN18.09

Vật liệu Z10CN18.09 là thép martensitic không gỉ với C ~0.10%, Cr ~18%, Ni ~0.9%, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao, trục, van, chi tiết máy và linh kiện chịu mài mòn hoặc áp lực vừa đến cao.

Z10CN18.09 bền bỉ, kinh tế và dễ gia công, đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ, thực phẩm đến y tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 220

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 220 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4529

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4529 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4529, còn được gọi [...]

    CuZn38Pb1 Materials

    CuZn38Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao, Dễ Gia Công Và [...]

    Lá Căn Đồng 3.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 3.5mm 1. Lá Căn Đồng 3.5mm Là Gì? Lá căn đồng 3.5mm [...]

    CW719R Copper Alloys

    CW719R Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Hiệu Suất Cao Cho Môi Trường [...]

    Lá Căn Inox 316 0.25mm

    Lá Căn Inox 316 0.25mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Cuộn Đồng 0.65mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.65mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.60MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.60MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.60mm Lá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    24.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo