146.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
67.000 
3.027.000 

Vật Liệu Z2CN18.09

1. Giới Thiệu Vật Liệu Z2CN18.09

Z2CN18.09 là thép martensitic không gỉ với hàm lượng C ~0.02%, Cr ~18%, Ni ~0.9%, nổi bật nhờ độ cứng vừa phải, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn trung bình. Đây là loại thép thích hợp cho các dao, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa.

Vật liệu Z2CN18.09 được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện ổn định, giúp thép giữ được độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Thép cũng dễ gia công, hàn và lắp ráp, phù hợp cho các ứng dụng trong cơ khí, chế tạo dụng cụ, ô tô, thực phẩm và y tế.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu Z2CN18.09

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • Carbon (C): 0.018 – 0.025%

  • Crom (Cr): 17.5 – 18.5%

  • Niken (Ni): 0.85 – 0.95%

  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.03%

  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.015%

  • Sắt (Fe): phần còn lại

Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 260 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 50 – 55 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

🔹 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng vừa phải, chịu mài mòn tốt

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Gia công và hàn dễ dàng

  • Ổn định nhiệt đến 600°C

  • Chi phí hợp lý, ứng dụng được trong nhiều ngành

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không, Inox 420 có dễ bị gỉ sét không, Inox 420 có chống ăn mòn tốt không


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu Z2CN18.09

Nhờ khả năng chống mài mòn và độ cứng vừa phải, Z2CN18.09 được ứng dụng rộng rãi:

  • ⚙️ Chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao công nghiệp chịu lực trung bình

  • 🏭 Chi tiết máy và cơ khí: trục, bánh răng, van chịu mài mòn vừa

  • 🚗 Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải trung bình

  • 🏠 Thiết bị công nghiệp và gia dụng: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ

  • 🍴 Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường oxy hóa nhẹ

  • 🏥 Ngành y tế: dụng cụ phẫu thuật và thiết bị cần độ bền mài mòn

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu Z2CN18.09

  • Độ cứng vừa phải, chịu mài mòn và va đập tốt

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện dễ dàng, thuận tiện cho sản xuất và lắp ráp

  • Ổn định nhiệt tốt đến 600°C

  • Chi phí hợp lý, ứng dụng được trong nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm về gia công inox: Inox 420 có dễ gia công không


5. Tổng Kết Về Vật Liệu Z2CN18.09

Z2CN18.09 là thép martensitic không gỉ với C ~0.02%, Cr ~18%, Ni ~0.9%, mang lại độ cứng vừa phải, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn trung bình. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao, trục, van, chi tiết máy và linh kiện chịu mài mòn vừa.

Z2CN18.09 bền bỉ, kinh tế và dễ gia công, đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ, thực phẩm đến y tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4510

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4510 Là Gì? 🧪 1.4510 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Hợp Kim Đồng CuTeP Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuTeP 1. Hợp Kim Đồng CuTeP Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 32

    Láp Inox Nhật Bản Phi 32 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Lá Căn Đồng 1mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 1mm 1. Lá Căn Đồng 1mm Là Gì? Lá căn đồng 1mm [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 20

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 20 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Inox Z6CNT18.11 Là Gì

    Inox Z6CNT18.11 Là Gì? Inox Z6CNT18.11 là mác thép không gỉ thuộc nhóm austenitic ổn [...]

    Lục Giác Đồng Phi 4 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 4 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    THÉP INOX 1.4003 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4003 Thép Inox 1.4003 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    11.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo