1.579.000 
27.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Vật Liệu 1.4361 (X2CrNiN18-10)

1. Vật Liệu 1.4361 Là Gì?

Vật liệu 1.4361, ký hiệu đầy đủ là X2CrNiN18-10, là một loại thép không gỉ Austenitic có thành phần tương tự inox 304L nhưng được bổ sung nitơ (N) để nâng cao độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định trong môi trường hóa chất.

Với hàm lượng carbon thấp (≤ 0.03%) kết hợp nitơ (thường từ 0.10 – 0.16%), 1.4361 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu bền, chống rỗ và không nhiễm từ nhẹ, như trong ngành thực phẩm, dược phẩm, thiết bị lọc và hóa chất.

👉 Xem thêm các loại inox Austenitic cải tiến:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4361

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 11.0
N 0.10 – 0.16

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): ≥ 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng: ~200 HB

  • Không từ tính nhẹ (paramagnetic)

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn inox 304L

👉 Tìm hiểu thêm về inox chống ăn mòn & gia công tốt:
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4361

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp thực phẩm Thiết bị sản xuất sữa, bia, nước giải khát, hệ thống CIP
Dược phẩm – sinh học Thiết bị y tế, bồn chứa thuốc, hệ thống tiệt trùng
Lọc nước – công nghệ môi trường Bộ lọc RO, màng UF, đường ống dẫn nước sạch
Thiết bị công nghiệp nhẹ Vỏ máy, linh kiện kỹ thuật chính xác
Xử lý hóa chất nhẹ Thiết bị chứa hóa chất không oxi hóa mạnh

Thép 1.4361 được lựa chọn nhờ khả năng chống rỗ và mỏi cao, hoạt động ổn định trong môi trường có clorua, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng hàn và gia công tốt.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4361

Độ bền cao hơn inox 304L, nhờ có bổ sung nitơ
Khả năng chống ăn mòn rỗ, kẽ hở và ứng suất tốt hơn 304
Không từ tính, phù hợp trong thiết bị y tế và điện tử
Dễ hàn, dễ gia công, tương thích hầu hết phương pháp chế tạo
Giá thành hợp lý, hiệu quả kinh tế cao

👉 Gợi ý thêm vật liệu có đặc tính tương tự:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Inox 1.4361 (X2CrNiN18-10) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao, độ bền cơ học vượt trội và không từ tính. So với inox 304L, vật liệu này mang lại hiệu suất hoạt động cao hơn trong môi trường clorua và hóa chất nhẹ mà không làm tăng chi phí quá nhiều.

Nếu bạn đang cần một loại thép không gỉ nâng cấp từ 304L nhưng vẫn dễ gia công, dễ hàn và hiệu quả, hãy cân nhắc ngay 1.4361 cho thiết bị và hệ thống của mình.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4640 Stainless Steel

    1.4640 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Inox 630 70mm

    Tấm Inox 630 70mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 420 48mm

    Lục Giác Inox 420 48mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Giá Tấm Đồng 0.35mm

    Giá Tấm Đồng 0.35mm và ứng dụng trong công nghiệp điện – cơ khí 1. [...]

    Thép Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3

    1. Giới Thiệu Thép Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 X2CrNiMoCuN25-6-3 là thép duplex không gỉ cao cấp, kết [...]

    Thép 1X12CЮ Là Gì?

    Thép 1X12CЮ Là Gì? Thép 1X12CЮ là một loại thép hợp kim cao cấp, thường [...]

    Thép Không Gỉ 301LN

    Thép Không Gỉ 301LN 1. Thép Không Gỉ 301LN Là Gì? Thép không gỉ 301LN [...]

    Vật Liệu STS304

    Vật Liệu STS304 1. Vật Liệu STS304 Là Gì? Vật liệu STS304 là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 
    1.579.000 
    270.000 
    1.130.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    48.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo