32.000 
23.000 
90.000 
1.345.000 
54.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu STS434 Là Gì?

🧪 Vật liệu STS434 là thép không gỉ ferritic, được biết đến với hàm lượng crôm cao khoảng 17 – 18% và cacbon thấp (≤ 0.08%), giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với các loại ferritic tiêu chuẩn. Đây là loại thép ferritic ổn định, dễ gia công và hàn, thường được dùng cho các chi tiết chịu nhiệt, ống dẫn, tấm trang trí và thiết bị công nghiệp.

STS434 nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, ổn định kích thước và chi phí hợp lý, là lựa chọn phổ biến cho ngành ô tô, công nghiệp nhẹ, xây dựng và thực phẩm. Loại thép này cũng có thể được đánh bóng để tạo bề mặt thẩm mỹ, đồng thời duy trì tính chất cơ học ổn định trong môi trường làm việc trung bình.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu STS434

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 17 – 18%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: 140 – 190 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường oxy hóa nhẹ và hơi ẩm.

  • Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công và hàn.

  • Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo các chi tiết phức tạp.

  • Bề mặt dễ đánh bóng, tạo tính thẩm mỹ cao cho các chi tiết trang trí.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu STS434

🏭 STS434 được ứng dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, ổn định cơ học và bề mặt thẩm mỹ:

  • Ngành ô tô: chi tiết trang trí, vỏ thiết bị, bộ phận chịu oxy hóa nhẹ và tấm chắn nhiệt.

  • Ngành xây dựng: lan can, tay vịn, tấm ốp trang trí, chi tiết nội ngoại thất.

  • Ngành gia dụng: vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò nướng, thiết bị nhà bếp và nội thất inox.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến, bồn chứa, ống dẫn, bộ phận tiếp xúc thực phẩm không ăn mòn mạnh.

  • Ngành cơ khí chế tạo: chi tiết tấm, ống dẫn, bộ phận chịu môi trường oxy hóa nhẹ vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu STS434

✨ STS434 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường oxy hóa nhẹ và hơi ẩm.
Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công hoặc hàn.
Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo chi tiết tấm, ống và vỏ máy.
Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và hoàn thiện thẩm mỹ.
Chi phí hợp lý, giải pháp kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp, xây dựng và gia dụng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu STS434

🔍 Vật liệu STS434 là thép không gỉ ferritic, với thành phần Cr 17 – 18%, C ≤ 0.08%, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, bền vững, ổn định kích thước và dễ gia công. STS434 thích hợp cho các ứng dụng trong ngành ô tô, xây dựng, gia dụng, thực phẩm và cơ khí chế tạo, nơi cần chi tiết chống oxy hóa, bền, dễ gia công và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn kinh tế, bền bỉ và đáng tin cậy cho môi trường công nghiệp và dân dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

    Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10 🔍 Thép không gỉ [...]

    Đồng Hợp Kim C5441 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C5441 – Đồng Thiếc Phốt Pho Cao Cấp Với Hiệu Suất Cơ [...]

    Vật Liệu X6CrMo17

    Vật Liệu X6CrMo17 1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrMo17 X6CrMo17 là thép không gỉ martensitic, [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.7MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    1.4301 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4301 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4301 là [...]

    Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 1. Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 Là Gì? Thép không gỉ X5CrNi18-10 [...]

    Thép Inox Z6CNT18.11

    Thép Inox Z6CNT18.11 1. Thép Inox Z6CNT18.11 Là Gì? Thép Inox Z6CNT18.11 là một loại [...]

    Thép Không Gỉ 440C

    Thép Không Gỉ 440C – Đặc Tính, Ứng Dụng và Lợi Ích 1. Thép Không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    42.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    146.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo