191.000 
34.000 
27.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS429 Là Gì?

🧪 Vật liệu SUS429 là thép không gỉ martensitic – ferritic, được phát triển để sử dụng trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với thép martensitic thông thường, đồng thời giữ được độ cứng và độ bền cơ học. Thành phần chính của SUS429 bao gồm Cr ~17% và C ~0.12%, với một lượng nhỏ Nb (niobium) ổn định, giúp thép chống được hiện tượng kết tủa cacbua tại mối hàn và vùng chịu nhiệt.

Loại thép này thường được dùng trong ngành công nghiệp ô tô, thiết bị gia dụng, thiết bị chế biến thực phẩm và ngành năng lượng, nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bền cơ học và chịu nhiệt độ trung bình.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu SUS429

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.12%

  • Cr: 16 – 18%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1%

  • Si: ≤ 1%

  • Nb: 0.3 – 0.6%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 48 – 52 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường khí quyển và môi trường thực phẩm nhẹ.

  • Độ cứng và bền cao, chịu mài mòn và va đập vừa phải.

  • Ổn định mối hàn, nhờ Nb ngăn ngừa kết tủa cacbua.

  • Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình chi tiết máy và dụng cụ.

  • Chịu nhiệt vừa phải, duy trì độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ trung bình.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu SUS429

🏭 SUS429 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và chi phí hợp lý:

  • Ngành công nghiệp ô tô: ống xả, bộ phận van, trục, chi tiết chịu nhiệt độ vừa phải và môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành cơ khí chế tạo: chi tiết máy, van, trục, dụng cụ chịu mài mòn.

  • Ngành gia dụng: thiết bị bếp, dụng cụ nhà bếp inox, chi tiết tủ lạnh.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến, tấm chắn, bồn chứa, ống dẫn chịu môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành năng lượng: thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận lò hơi và thiết bị chịu áp lực trung bình.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu SUS429

✨ SUS429 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường công nghiệp và thực phẩm nhẹ.
Độ cứng và bền cao, chịu mài mòn và va đập vừa phải.
Ổn định mối hàn, nhờ Nb ngăn ngừa kết tủa cacbua.
Dễ gia công và hàn, thuận tiện chế tạo chi tiết máy, trục và van.
Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho ngành ô tô, cơ khí và thiết bị gia dụng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu SUS429

🔍 Vật liệu SUS429 là thép không gỉ martensitic – ferritic với Cr ~17%, C ~0.12% và Nb ổn định, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, độ cứng và bền cao sau nhiệt luyện, đồng thời dễ gia công và hàn, ổn định mối hàn. SUS429 thích hợp cho các ứng dụng trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, gia dụng, thực phẩm và năng lượng, nơi cần chi tiết bền, chịu nhiệt vừa phải, chống ăn mòn và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn bền bỉ, kinh tế và đáng tin cậy cho môi trường công nghiệp và dân dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 316S16

    Thép Không Gỉ 316S16 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 316S16 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    CĂN ĐỒNG 0.15MM

    CĂN ĐỒNG 0.15MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.15mm Là [...]

    Lá Căn Inox 631 0.30mm 

    Lá Căn Inox 631 0.30mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.30mm là một [...]

    Vật liệu SUS201

    Vật liệu SUS201 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS201 🔎 SUS201 là một loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn36 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn36 1. Đồng Hợp Kim CuZn36 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn36 [...]

    Thép 1.4017

    Thép 1.4017 1. Giới Thiệu Thép 1.4017 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4017, còn [...]

    Thép X5CrNi18.9 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X5CrNi18.9 1. Thép X5CrNi18.9 Là Gì? Thép X5CrNi18.9 là [...]

    UNS S20200 Stainless Steel

    UNS S20200 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic 200 Series, Kinh Tế, Độ Bền [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    11.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo