3.372.000 
1.345.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.579.000 

Vật Liệu X6Cr13

1. Giới Thiệu Vật Liệu X6Cr13 Là Gì?

🧪 Vật liệu X6Cr13, còn gọi là thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn châu Âu DIN với mã số 1.4006 hoặc tương đương AISI 420, là loại thép không gỉ phổ biến trong nhóm thép martensitic với hàm lượng crôm khoảng 12-14%. Đây là loại thép có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường bình thường, đồng thời có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền cơ học.

X6Cr13 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt như sản xuất dao kéo, lưỡi cắt, dụng cụ y tế, các chi tiết máy móc chịu lực và mài mòn. Ngoài ra, thép này còn được ứng dụng trong các thiết bị chịu nhiệt độ vừa phải, mang lại sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống oxy hóa.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X6Cr13

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.25% 
  • Cr: 12.0 – 14.0% 
  • Ni: ≤ 1.0% 
  • Mn: ≤ 1.0% 
  • Si: ≤ 1.0% 
  • P: ≤ 0.040% 
  • S: ≤ 0.030% 
  • Fe: phần còn lại 

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa 
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa 
  • Độ giãn dài: ≥ 12% 
  • Độ cứng: có thể đạt 50-55 HRC sau nhiệt luyện 
  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³ 

💡 Vật liệu X6Cr13 có khả năng chịu nhiệt tới khoảng 350-400°C, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao nhưng đòi hỏi độ cứng và độ bền cơ học lớn.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu X6Cr13

🏭 Vật liệu X6Cr13 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như:

  • Chế tạo dao kéo: sản xuất các loại dao, lưỡi cắt, kéo cắt công nghiệp và dụng cụ y tế. 
  • Ngành công nghiệp chế tạo máy: các chi tiết máy móc cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn. 
  • Ngành ô tô: chi tiết van, trục, các bộ phận chịu lực và ma sát. 
  • Thiết bị gia dụng: dụng cụ nhà bếp, bộ phận máy móc chịu mài mòn nhẹ. 
  • Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm: các thiết bị yêu cầu độ bền cao và kháng ăn mòn vừa phải. 

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X6Cr13

✨ Vật liệu X6Cr13 có nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Độ cứng và độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện, phù hợp cho các ứng dụng chịu mài mòn.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đủ đáp ứng các môi trường ít ăn mòn.
✅ Dễ gia công, nhiệt luyện và hàn trong quy trình sản xuất.
✅ Chi phí thấp hơn nhiều loại thép không gỉ austenitic hoặc duplex.
✅ Độ ổn định kích thước tốt sau nhiệt luyện, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu X6Cr13

🔍 Vật liệu X6Cr13 là thép không gỉ martensitic phổ biến với khả năng chống ăn mòn vừa phải nhưng nổi bật ở độ cứng và độ bền cơ học sau nhiệt luyện. Với thành phần crôm cao và khả năng gia công tốt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như dao kéo, chi tiết máy chịu mài mòn và các bộ phận ô tô. Đây là lựa chọn kinh tế hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb 1. Thép Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì? Thép Inox 1Cr18Ni11Nb là một loại [...]

    Lục Giác Inox 420 73mm

    Lục Giác Inox 420 73mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Tấm Inox 410 0.45mm

    Tấm Inox 410 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW502L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW502L 1. Đồng Hợp Kim CW502L Là Gì? Đồng hợp kim CW502L [...]

    Giá Tấm Đồng 0.25mm

    Giá Tấm Đồng 0.25mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 450

    Láp Inox Nhật Bản Phi 450 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Giá Tấm Đồng 0.7mm

    Giá Tấm Đồng 0.7mm và ứng dụng trong công nghiệp điện – cơ khí 1. [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.08MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.08MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.08mm Lá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo