Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
2.700.000 
34.000 
2.102.000 
16.000 
1.130.000 

1.4002 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa Tốt 🔥

1. 1.4002 Material Là Gì?

1.4002 Material là thép không gỉ ferritic, thuộc nhóm thép Cr cao (~12–13% Crom) với hàm lượng Carbon rất thấp (~0.03–0.07%). Vật liệu này được thiết kế để làm việc trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ trung bình, thường dùng cho các chi tiết công nghiệp, tấm lót lò, buồng đốt và ống dẫn khí nóng.

1.4002 ferritic có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và ổn định kích thước khi gia nhiệt và làm nguội liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy công nghiệp và các bộ phận chịu nhiệt độ vừa, nơi không yêu cầu chống ăn mòn ướt mạnh.

💡 1.4002 là ferritic Cr cơ bản, tối ưu cho chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4002 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 13% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.07% → ổn định cơ học và chống hình thành cacbua

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: không đáng kể

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 15%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 850°C

  • Chống oxy hóa: tốt trong khí nóng

  • Khả năng chống bong vảy oxit: vừa phải

  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4002 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 1.4002 Material

1.4002 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp

  • Thiết bị gia nhiệt vừa

  • Chi tiết máy chịu nhiệt vừa

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục nhưng không yêu cầu chống ăn mòn mạnh

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình

💡 1.4002 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4002 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cơ bản, chống oxy hóa vừa

  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ ~750–850°C

  • Có từ tính, ổn định kích thước

  • Chi phí kinh tế, dễ gia công và hàn

  • Tuổi thọ trung bình trong môi trường khí nóng vừa

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1.4002 Material là thép không gỉ ferritic Cr cơ bản, nổi bật với khả năng chịu nhiệt vừa và chống oxy hóa vừa phải. Vật liệu phù hợp cho buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các chi tiết công nghiệp làm việc trong môi trường oxy hóa vừa, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ trung bình.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chi phí hợp lý, chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình, 1.4002 là lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu X6CrNiNb18-10

    Vật Liệu X6CrNiNb18-10 1. Vật Liệu X6CrNiNb18-10 Là Gì? 🧪 X6CrNiNb18-10 là một loại thép [...]

    SAE 51430 Stainless Steel

    SAE 51430 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    CW109C Copper Alloys

    CW109C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Không Chì Hiệu Suất Cao 1. Vật Liệu [...]

    THÉP INOX 317S16

    THÉP INOX 317S16 1. Thép Inox 317S16 Là Gì? Thép Inox 317S16 là một loại [...]

    Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiN23-4

      Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiN23-4 – Vật Liệu Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. [...]

    CuNi1.5Si Materials

    CuNi1.5Si Materials – Hợp Kim Đồng Niken Silic, Dẫn Điện Tốt, Bền Cơ Học Và [...]

    CuNi18Zn19Pb1 Materials

    CuNi18Zn19Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm – Chì, Chịu Mài Mòn Và [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4542

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4542 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4542 Là Gì? Inox 1.4542 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo