90.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
16.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

1.4313 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC NICKEL, BỀN CAO & DAI TỐT ⚙️

1. 1.4313 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4313 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic cải tiến, theo tiêu chuẩn EN 10088, tương đương mác X3CrNiMo13-4. Đây là loại inox đặc biệt có hàm lượng Carbon thấp, được hợp kim hóa bằng Niken và Molypden, giúp cải thiện rõ rệt độ dai, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định cơ học so với các mác martensitic Cr13 truyền thống.

Khác với các loại martensitic thông thường (như 1.4021 hay 1.4031) vốn ưu tiên độ cứng, 1.4313 được thiết kế để đạt sự cân bằng giữa độ bền cao và độ dai va đập tốt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn khá trong môi trường công nghiệp.

💡 1.4313 thường được xem là cầu nối giữa inox martensitic và inox austenitic về mặt tính năng cơ học.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4313 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học điển hình (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.05%
  • Cr (Crom): ~12 – 14%
  • Ni (Niken): ~3 – 4.5%
  • Mo (Molypden): ~0.4 – 0.8%
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Fe: còn lại

Hàm lượng Carbon thấp kết hợp Ni và Mo giúp thép dễ nhiệt luyện, giảm nguy cơ nứt và tăng đáng kể độ dai va đập, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~800 – 1.000 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~600 – 800 MPa
  • Độ giãn dài: ~15 – 20%
  • Độ cứng: ~200 HB (ủ), tăng sau nhiệt luyện
  • Độ dai va đập: rất tốt so với martensitic Cr13
  • Chống ăn mòn: trung bình đến khá
  • Khả năng hàn: tốt hơn martensitic truyền thống
  • Từ tính: có (yếu)

💡 1.4313 nổi bật ở độ dai và khả năng chịu tải động, điều mà nhiều mác martensitic khác không đáp ứng tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Yếu tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4313 STAINLESS STEEL

Nhờ cơ tính ổn định, độ dai cao và chống ăn mòn khá, 1.4313 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

🏭 Cơ khí chế tạo & công nghiệp nặng

  • Trục quay, trục truyền động
  • Bánh răng, chi tiết chịu tải động
  • Kết cấu cơ khí yêu cầu độ bền lâu dài

⚙️ Năng lượng & thủy lực

  • Trục bơm, cánh bơm
  • Van, chi tiết thủy lực
  • Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm

🌊 Môi trường làm việc

  • Không khí ẩm, nước ngọt
  • Môi trường công nghiệp nhẹ
  • Không phù hợp nước biển hoặc axit mạnh

💡 1.4313 đặc biệt phù hợp cho chi tiết chịu va đập và tải trọng thay đổi liên tục.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4313 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ dai va đập rất tốt
  • Độ bền cao, ổn định lâu dài
  • Chống ăn mòn khá nhờ Cr–Ni–Mo
  • Khả năng hàn và gia công tốt hơn Cr13
  • Phù hợp chi tiết chịu tải động

⚠️ Hạn chế

  • Độ cứng không cao như martensitic C cao
  • Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh
  • Chi phí cao hơn Cr13 truyền thống

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4313 stainless steel (X3CrNiMo13-4) là thép không gỉ martensitic cải tiến, nổi bật với độ dai cao, khả năng chịu tải động tốt và chống ăn mòn ổn định. Nhờ thành phần Carbon thấp kết hợp Niken và Molypden, vật liệu này khắc phục được nhiều nhược điểm của inox martensitic truyền thống, đặc biệt trong các ứng dụng cơ khí và thủy lực.

💡 Nếu bạn cần inox vừa bền, vừa dai, ít nứt gãy khi làm việc lâu dài, 1.4313 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    06Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel

    06Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 06Cr17Ni12Mo2 Stainless [...]

    Vật Liệu 410S21

    Vật Liệu 410S21 1. Giới Thiệu Vật Liệu 410S21 Vật liệu 410S21 là thép không [...]

    Inox 631 – Khả Năng Gia Nhiệt Và Chịu Nhiệt

    Inox 631 – Khả Năng Gia Nhiệt Và Chịu Nhiệt ⚙️ 1. Tổng Quan Về [...]

    1.4418 Material

    1.4418 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    ĐỒNG LÁP PHI 9

    ĐỒNG LÁP PHI 9 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT HIỆU QUẢ CHO [...]

    THÉP INOX 1.4762

    THÉP INOX 1.4762 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4762 Thép Inox 1.4762, hay còn được [...]

    X2CrSiTi15 Stainless Steel

    X2CrSiTi15 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao ⚡ 1. X2CrSiTi15 Stainless Steel [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4652

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4652 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo