34.000 
18.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
30.000 
1.579.000 

1.4513 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4513 Material Là Gì?

1.4513 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao Cr–Ni, với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19% và Niken (Ni) ~9–11%. Vật liệu này được thiết kế để chịu nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn mạnh, đồng thời không từ tính, có độ dẻo tốt và khả năng chịu sốc nhiệt cao.

1.4513 thường được ứng dụng trong nồi hơi, ống dẫn hơi nước, bồn chứa, van, thiết bị trao đổi nhiệt và các chi tiết máy trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm.

💡 1.4513 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4513 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~9 – 11% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 1000°C

  • Chống oxy hóa: cao

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4513 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn vừa đến cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4513 Material

1.4513 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn vừa đến cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường hơi nước, khí oxy hóa và hóa chất

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4513 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa đến cao và môi trường ăn mòn mạnh.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4513 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa tốt

  • Chịu nhiệt độ vừa đến cao (~850–1000°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng, hơi nước và hóa chất

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4513 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vừa đến cao và chịu nhiệt tốt. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và ăn mòn.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt vừa đến cao và chống ăn mòn tốt, 1.4513 là lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng Hợp Kim C90300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C90300 1. Đồng Hợp Kim C90300 Là Gì? Đồng hợp kim C90300 [...]

    Điện Cực Đồng

    Điện Cực Đồng 1. Giới Thiệu Điện Cực Đồng Điện cực đồng là loại điện [...]

    Láp Đồng Phi 10 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 10 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    CW101C Materials

    CW101C Materials – Đồng Thau Chịu Nhiệt và Kháng Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 420 16mm

    Tấm Inox 420 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.90MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.90MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.90mm Lá [...]

    Đồng C54000 Là Gì?

    Đồng C54000 1. Đồng C54000 Là Gì? Đồng C54000 là một loại hợp kim đồng-thau [...]

    Niken Hợp Kim Haynes X750: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

    Trong lĩnh vực vật liệu Niken, hợp kim Haynes X750 đóng vai trò then chốt [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    27.000 
    168.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo