1.831.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.345.000 
216.000 
108.000 
3.027.000 

1.4516 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4516 Material Là Gì?

1.4516 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19% và Niken (Ni) ~9–11%, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và có yêu cầu chống ăn mòn tốt. Vật liệu này thuộc nhóm thép chịu nhiệt austenitic, kết hợp khả năng chống oxy hóa với độ dẻo dai và khả năng chịu sốc nhiệt tốt.

1.4516 không từ tính, hệ số giãn nở nhiệt ổn định và có khả năng hàn tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị lò công nghiệp, nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn khí nóng và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 1.4516 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt và chống ăn mòn.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4516 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~9 – 11% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 950°C

  • Chống oxy hóa: cao

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước và khí oxy hóa

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4516 kết hợp chống ăn mòn và ổn định nhiệt, thích hợp cho chi tiết công nghiệp chịu nhiệt vừa đến cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4516 Material

1.4516 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và chống ăn mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước và khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục nhưng không yêu cầu chống ăn mòn cực mạnh

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình đến cao

💡 1.4516 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4516 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa tốt

  • Chịu nhiệt độ vừa (~850–950°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng và hơi nước

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4516 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt vừa đến cao. Vật liệu này phù hợp cho lò công nghiệp, nồi hơi, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt, 1.4516 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tấm Inox 304 0.19mm

    Tấm Inox 304 0.19mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời 1. Giới [...]

    Thép 2Cr13

    1. Giới Thiệu Thép 2Cr13 Là Gì? 🧪 Thép 2Cr13 là một loại thép không [...]

    CZ107 Materials

    CZ107 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    THÉP INOX X1CrNiMoN25-22-2

    THÉP INOX X1CrNiMoN25-22-2 Inox X1CrNiMoN25-22-2 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, nổi [...]

    Thép Z12C13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Z12C13 Là Gì? 🧪 Thép Z12C13 là một loại thép không [...]

    Hợp Kim Đồng C61300

    Hợp Kim Đồng C61300 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Thép UNS S42000

    1. Giới Thiệu Thép UNS S42000 Là Gì? 🧪 Thép UNS S42000 là một loại [...]

    Lục Giác Đồng Phi 60 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 60 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo