1.4589 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥
1. 1.4589 Material Là Gì?
1.4589 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao Cr–Ni–Mo, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường axit và oxy hóa. Với hàm lượng Crom (Cr) ~18–20%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, 1.4589 được thiết kế để chịu nhiệt độ cao, ăn mòn ứng suất và môi trường hóa chất khắc nghiệt.
Vật liệu này không từ tính, độ dẻo cao và khả năng chịu sốc nhiệt tốt, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, dược phẩm và thực phẩm cho nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van và các chi tiết máy quan trọng.
💡 1.4589 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4589 Material
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
- Cr: ~18 – 20% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn
- Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn
- Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất
- C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn
- Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công
- Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
- P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt
- N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất
Tính chất cơ học và nhiệt:
- Độ bền kéo: 600 – 800 MPa
- Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa
- Độ giãn dài: 30 – 40%
- Độ cứng: ~180 – 220 HB
- Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C
- Chống oxy hóa: rất cao
- Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất
- Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào
💡 1.4589 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép
3. Ứng Dụng Của 1.4589 Material
1.4589 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:
Ngành lò & thiết bị nhiệt:
- Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng
- Khung đỡ và tấm chắn trong lò
Công nghiệp năng lượng & hóa chất:
- Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt
- Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn
- Chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt
Ứng dụng đặc thù:
- Môi trường ăn mòn ứng suất, axit và khí oxy hóa
- Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt
- Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học
💡 1.4589 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh trong công nghiệp hóa chất.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4589 Material
✨ Ưu điểm nổi bật:
- Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
- Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định
- Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, hóa chất, hơi nước và khí nóng
📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
5. Tổng Kết
1.4589 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn, bồn chứa, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mạnh và chống ăn mòn ứng suất, 1.4589 là lựa chọn lý tưởng.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
📚 Bài Viết Liên Quan
🏭 Sản Phẩm Liên Quan
