37.000 
54.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
3.372.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

1.4611 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan ⚡

1. 1.4611 Stainless Steel Là Gì?

1.4611 Stainless Steel (tên tiêu chuẩn: X10CrAlSi13) là thép không gỉ ferritic có hàm lượng Cr cao ~13%, được bổ sung thêm Al (Nhôm)Si (Silicon) để tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt vượt trội, ổn định cấu trúc tốt, độ bền cao và chống ăn mòn khí quyển hiệu quả.

Nhờ thành phần đặc biệt, 1.4611 được sử dụng nhiều trong các hệ thống chịu nhiệt, thiết bị công nghiệp và môi trường hóa chất nhẹ.

💡 Một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa – chịu nhiệt – độ bền cơ học cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm thép: https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4611 Stainless Steel

Thành phần hóa học (tham khảo)

  • Cr: 12 – 14%

  • Al: 1.5 – 2.5%

  • Si: 1.0 – 1.5%

  • C: 0.08 – 0.12%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Fe: còn lại

💡 Nhờ sự kết hợp Cr – Al – Si, vật liệu có khả năng tạo màng oxit bảo vệ rất bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 250 – 330 MPa

  • Độ cứng: 180 – 210 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: đến 950°C

  • Khả năng hàn: khá tốt

  • Khả năng chống ăn mòn: cao hơn 1.4016 và 1.4017

💡 1.4611 là thép không gỉ ferritic chuyên dụng cho nhiệt độ cao, vượt trội hơn nhiều mác thông thường.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép hợp kim: https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/
🔗 10 nguyên tố ảnh hưởng thép: https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-to-quan-trong-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. Ứng Dụng Của 1.4611 Stainless Steel

🔥 Ứng dụng chịu nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt

  • Buồng đốt

  • Tấm chắn nhiệt

  • Bộ phận lò công nghiệp

⚙️ Công nghiệp cơ khí

  • Chi tiết làm việc liên tục ở 400–900°C

  • Bệ đỡ – thanh dẫn chịu nhiệt

  • Khung kim loại trong môi trường nóng

🏭 Ngành hóa chất – công nghiệp nặng

  • Buồng phản ứng

  • Ống dẫn khí nóng

  • Bộ phận tiếp xúc hơi hóa chất

🏗️ Kết cấu – xây dựng

  • Tấm ốp chịu nhiệt

  • Che chắn ngoài trời

  • Hệ thống thông gió công nghiệp

💡 Ưu điểm lớn nhất: chịu nhiệt + chống oxy hóa + độ bền cao → rất phù hợp lò công nghiệp & hệ thống nhiệt.

📌 Tài liệu liên quan:
🔗 Thép được chia làm 4 loại: https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4611 Stainless Steel

🔹 Khả năng chống oxy hóa cực mạnh đến 950°C
🔹 Độ bền cơ học và độ cứng cao
🔹 Chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển – hóa chất nhẹ
🔹 Ổn định kích thước khi gia nhiệt
🔹 Ít biến dạng – ít nứt khi hàn
🔹 Gia công tốt, đặc biệt trong sản phẩm nhiệt độ cao

💡 Nhờ Al + Si, 1.4611 tạo lớp oxit Al₂O₃ bảo vệ → tuổi thọ dài trong lò nung & hệ thống nhiệt.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước: https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/
🔗 Thép tốc độ cao Molypden: https://vatlieutitan.vn/thep-toc-do-cao-molypden/

5. Tổng Kết

1.4611 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic cao cấp, chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao – oxy hóa mạnh – khí quyển công nghiệp.
Vật liệu này phù hợp cho:
✔ Lò công nghiệp – buồng đốt
✔ Bộ trao đổi nhiệt
✔ Khung – vỏ máy chịu nhiệt
✔ Hệ thống ống khí nóng
✔ Kết cấu chịu nhiệt ngoài trời

💡 Một trong những lựa chọn bền – ổn định – chịu nhiệt tốt nhất trong nhóm thép ferritic.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 440 42mm

    Lục Giác Inox 440 42mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Vật Liệu 1.4539 (X1NiCrMoCu25-20-5)

    Vật Liệu 1.4539 (X1NiCrMoCu25-20-5) 1. Vật Liệu 1.4539 Là Gì? Vật liệu 1.4539, còn gọi [...]

    Vật Liệu X10CrAlSi7

    1. Giới Thiệu Vật Liệu X10CrAlSi7 Là Gì? 🧪 X10CrAlSi7 là loại thép hợp kim [...]

    Tấm Inox 321 4mm

    Tấm Inox 321 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ Duplex F51

    Thép Không Gỉ Duplex F51 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex F51 Thép không [...]

    Đồng C54000 Là Gì?

    Đồng C54000 1. Đồng C54000 Là Gì? Đồng C54000 là một loại hợp kim đồng-thau [...]

    253 MA Stainless Steel

    253 MA Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. 253 MA [...]

    Thép 1.4646 Là Gì?

    Thép 1.4646 (AISI 446) – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Nhiệt Cao 1. Thép 1.4646 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo